Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nils Fröling

Dynamo DresdenTiền vệSWE
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Nils Fröling là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Dynamo Dresden.

Tiểu sử Nils Fröling

Nils Fröling là tiền vệ quốc tịch Sweden, hiện khoác áo câu lạc bộ Dynamo Dresden, sinh ngày 20/04/2000 và 26 tuổi. Cao 180 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Mùa giải 2026-2027 tại Bundesliga 2, Nils Fröling đã có 4 trận ra sân với tổng 20 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 500 nghìn €, mức cao nhất được ghi nhận là 750 nghìn € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
29Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
20%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—50290000020%45%006,37
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/10 (20%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nils Fröling · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2vs 1. FC MagdeburgT 2-09000000/501/3—6,44
20/09/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinB 1-2dự bị00000—0———
12/09/2026Bundesliga 2@ Eintracht BraunschweigH 2-2dự bị00000—0———
06/09/2026Bundesliga 2vs VfL Bochum 1848B 1-2100000—0——6,29
29/08/2026Bundesliga 2@ 1. FC Heidenheim 1846B 3-56000002/501/3—6,21
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SV Westfalia RhynernT 6-0dự bị00000—0———
16/08/2026Bundesliga 2vs SV Darmstadt 98T 1-0100000—01/2—6,52
09/08/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergB 0-31200000—22/3—6,40
17/05/2026Bundesliga 2vs Holstein KielT 2-1dự bị00000—0———
09/05/2026Bundesliga 2@ Eintracht BraunschweigB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/20171750 nghìn €
27/06/201919200 nghìn €
19/11/201919500 nghìn €
07/04/202019450 nghìn €
04/08/202020300 nghìn €
09/12/202020300 nghìn €
08/06/202121300 nghìn €
16/09/202121500 nghìn €
16/12/202121600 nghìn €
15/06/202222600 nghìn €
29/11/202222600 nghìn €
27/06/202323750 nghìn €
14/12/202323750 nghìn €
05/06/202424750 nghìn €
26/09/202424600 nghìn €
29/12/202424500 nghìn €
10/06/202525500 nghìn €
15/12/202525500 nghìn €
31/05/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy57
  • Sức mạnh31
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com