
Kevin Sessa là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hertha Berlin.
Tiểu sử Kevin Sessa
Kevin Sessa là tiền vệ 26 tuổi, quốc tịch Germany, hiện chơi cho câu lạc bộ Hertha Berlin. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Kevin Sessa đã ra sân 9 trận với tổng 829 phút và ghi 1 bàn, trong đó Bundesliga 2 có 8 trận và Cúp Quốc gia Đức có 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, cao nhất đạt 2,5 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ 1. FC Heidenheim 1846 đến Hertha Berlin vào ngày 30/06/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
829Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
829Phút/bàn
5/25Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 709 | 1 | 0 | 0 | 20 | 3 | 76% | 49% | 0 | 0 | 6,55 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 84% | 41% | 1 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 709 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/20
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 217/284 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/31 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/65 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 25
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/50 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 38/49 | 5 | 9/17 | — | 6,43 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 15/23 | 1 | 1/3 | — | 6,46 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 33/43 | 4 | 5/8 | — | 6,36 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 41/53 | 2 | 2/5 | — | 7,97 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 19/26 | 1 | 6/13 | — | 6,18 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/38 | 0 | 4/8 | — | 6,23 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ 1. FC Saarbrücken | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 42/50 | 2 | 5/12 | V | 6,65 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | T 4-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 25/31 | 1 | 4/6 | — | 6,43 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 14/21 | 0 | 1/5 | — | 6,33 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | B 1-6 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/17 | 2 | 2/4 | — | 5,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/06/2018 | 17 | 100 nghìn € |
| 07/01/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/06/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 12/12/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/11/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/02/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 28/03/2021 | 20 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2021 | 20 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2021 | 21 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2022 | 21 | 1,2 triệu € |
| 29/11/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 25/03/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 08/10/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 25 | 750 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 700 nghìn € |
| 28/09/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | 1. FC Heidenheim 1846 | Hertha Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Heidenheim U19 | 1. FC Heidenheim 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Stuttgarter Kickers U17 | FC Heidenheim U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Stuttgarter Kickers Youth | Stuttgarter Kickers U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FSV Waiblingen Youth | Stuttgarter Kickers Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | VfB Stuttgart Youth | FSV Waiblingen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy54
- Sức mạnh51
- Thể lực48