
Tony Menzel là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Rot-Weiss Essen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
430Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
430Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 341 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 81% | 50% | 1 | 0 | 6,66 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57% | 16% | 1 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 341 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/102 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/28 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/19 (57%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | T 1-0 | 75 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/12 | 4 | 4/6 | — | 7,90 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/34 | 2 | 3/7 | — | 6,31 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC St. Pauli | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/19 | 0 | 1/6 | V | 6,20 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/32 | 2 | 3/7 | — | 6,64 |
| 09/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/24 | 2 | 4/8 | V | 5,79 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,44 |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 5,86 |
| 18/04/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 2/5 | — | 6,84 |
| 11/04/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 1 | 2/9 | — | 6,21 |
| 05/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2023 | 18 | 125 nghìn € |
| 27/12/2023 | 18 | 125 nghìn € |
| 10/06/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 26/09/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 10/06/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 31/05/2026 | 21 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dynamo Dresden | Rot-Weiss Essen | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Dynamo Dresden U19 | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Dynamo DresdenU17 | Dynamo Dresden U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Dynamo Dresden (Youth) | Dynamo DresdenU17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh37
- Thể lực35