
Dawid Kownacki
Tiền đạoPOL
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Dawid Kownacki là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch POL.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 6,13 |
| 19/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 3/3 | — | 6,24 |
| 11/04/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/5 | — | 6,26 |
| 05/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 4/9 | — | 6,22 |
| 22/03/2026 | Bundesliga 2 | @ Fortuna Dusseldorf | T 5-2 | 85 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 16/26 | 0 | 8/17 | — | 8,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/06/2013 | 16 | 100 nghìn € |
| 21/07/2013 | 16 | 100 nghìn € |
| 13/02/2014 | 16 | 300 nghìn € |
| 20/07/2014 | 17 | 1,0 triệu € |
| 04/03/2015 | 17 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2015 | 18 | 1,5 triệu € |
| 09/01/2016 | 18 | 1,2 triệu € |
| 27/03/2016 | 19 | 1,2 triệu € |
| 23/07/2016 | 19 | 1,0 triệu € |
| 20/01/2017 | 19 | 1,5 triệu € |
| 04/07/2017 | 20 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 20 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 21 | 7,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 21 | 6,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 22 | 9,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 22 | 7,5 triệu € |
| 10/03/2020 | 22 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 4,8 triệu € |
| 07/07/2020 | 23 | 3,5 triệu € |
| 07/02/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 27/09/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 30/03/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 26 | 3,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 26 | 2,8 triệu € |
| 26/03/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 12/03/2026 | 28 | 1,7 triệu € |
| 31/05/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
| 05/10/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | SV Werder Bremen | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | Hertha Berlin | SV Werder Bremen | Cho mượn | — |
| 20/07/2025 | SV Werder Bremen | Hertha Berlin | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2025 | Fortuna Dusseldorf | SV Werder Bremen | Cho mượn | — |
| 19/08/2024 | SV Werder Bremen | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2023 | Fortuna Dusseldorf | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Lech Poznan | Fortuna Dusseldorf | Cho mượn | — |
| 01/02/2022 | Fortuna Dusseldorf | Lech Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Sampdoria | Fortuna Dusseldorf | Hết hạn mượn 6.75M € | 6,8 triệu € |
| 30/12/2019 | Fortuna Dusseldorf | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Sampdoria | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 10/07/2017 | Lech Poznan | Sampdoria | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2013 | Lech Poznan Youth | Lech Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Lech Posen Youth | Lech Poznan Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh36
- Thể lực53