Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dawid Kownacki

Tiền đạoPOL
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Dawid Kownacki là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch POL.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dawid Kownacki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/04/2026Bundesliga 2vs Holstein KielB 0-123001002/401/2—6,13
19/04/2026Bundesliga 2@ Eintracht BraunschweigH 1-15000002/303/3—6,24
11/04/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternB 0-164001004/702/5—6,26
05/04/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenT 1-077002009/1214/9—6,22
22/03/2026Bundesliga 2@ Fortuna DusseldorfT 5-2851121116/2608/17—8,05

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 6,5 triệu €2019: 9,0 triệu €2019: 7,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 1,7 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 800 nghìn €20132026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/06/201316100 nghìn €
21/07/201316100 nghìn €
13/02/201416300 nghìn €
20/07/2014171,0 triệu €
04/03/2015171,0 triệu €
29/06/2015181,5 triệu €
09/01/2016181,2 triệu €
27/03/2016191,2 triệu €
23/07/2016191,0 triệu €
20/01/2017191,5 triệu €
04/07/2017203,5 triệu €
28/12/2017205,0 triệu €
06/06/2018217,0 triệu €
19/12/2018216,5 triệu €
04/06/2019229,0 triệu €
16/12/2019227,5 triệu €
10/03/2020226,0 triệu €
07/04/2020234,8 triệu €
07/07/2020233,5 triệu €
07/02/2021233,0 triệu €
30/05/2021243,0 triệu €
12/10/2021241,5 triệu €
14/12/2021241,5 triệu €
13/06/2022251,5 triệu €
27/09/2022252,0 triệu €
29/11/2022252,5 triệu €
30/03/2023263,0 triệu €
27/06/2023263,5 triệu €
13/12/2023262,8 triệu €
26/03/2024272,0 triệu €
28/05/2024272,0 triệu €
18/12/2024272,0 triệu €
25/03/2025282,5 triệu €
18/06/2025282,5 triệu €
15/12/2025282,5 triệu €
12/03/2026281,7 triệu €
31/05/2026291,5 triệu €
05/10/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/09/2026SV Werder BremenFree PlayerTrở lại—
29/06/2026Hertha BerlinSV Werder BremenCho mượn—
20/07/2025SV Werder BremenHertha BerlinChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/06/2025Fortuna DusseldorfSV Werder BremenCho mượn—
19/08/2024SV Werder BremenFortuna DusseldorfChuyển nhượng 0.7M €700 nghìn €
30/06/2023Fortuna DusseldorfSV Werder BremenChuyển nhượng—
29/06/2022Lech PoznanFortuna DusseldorfCho mượn—
01/02/2022Fortuna DusseldorfLech PoznanChuyển nhượng—
31/12/2019SampdoriaFortuna DusseldorfHết hạn mượn 6.75M €6,8 triệu €
30/12/2019Fortuna DusseldorfSampdoriaCho mượn—
30/01/2019SampdoriaFortuna DusseldorfChuyển nhượng 1.25M €1,2 triệu €
10/07/2017Lech PoznanSampdoriaHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2013Lech Poznan YouthLech PoznanChuyển nhượng—
30/06/2012Lech Posen YouthLech Poznan YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy52
  • Sức mạnh36
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com