Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Demme

Tiền vệGER
34Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Diego Demme là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch GER.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Demme · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldB 1-6280000012/1600/2—5,91
10/05/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthT 2-11000011/311/1—6,59
03/05/2026Bundesliga 2@ 1. FC MagdeburgB 0-1220000031/3511/2V6,44
11/04/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternB 0-1dự bị00000—0———
05/04/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenT 1-0dự bị00000—0———
22/03/2026Bundesliga 2@ Fortuna DusseldorfT 5-214000008/912/4—5,99

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2011: 75 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 600 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 1,2 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 7,5 triệu €2017: 9,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2018: 13,0 triệu €2019: 17,0 triệu €2019: 17,0 triệu €2019: 17,0 triệu €2020: 13,5 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20102026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/08/20101825 nghìn €
11/01/20111975 nghìn €
12/02/201119200 nghìn €
02/06/201119200 nghìn €
15/01/201220250 nghìn €
23/06/201220400 nghìn €
22/10/201220600 nghìn €
03/01/201321600 nghìn €
28/06/201321750 nghìn €
23/01/201422500 nghìn €
29/06/201422700 nghìn €
12/01/201523800 nghìn €
30/06/201523800 nghìn €
10/02/201624900 nghìn €
21/07/2016241,2 triệu €
12/10/2016242,0 triệu €
06/02/2017254,0 triệu €
18/06/2017257,5 triệu €
27/12/2017269,0 triệu €
04/06/2018269,0 triệu €
17/12/20182713,0 triệu €
05/03/20192717,0 triệu €
04/06/20192717,0 triệu €
16/12/20192817,0 triệu €
07/04/20202813,5 triệu €
24/08/20202815,0 triệu €
28/12/20202915,0 triệu €
02/06/20212916,0 triệu €
27/12/20213012,0 triệu €
14/03/20223010,0 triệu €
06/06/2022308,0 triệu €
10/11/2022305,0 triệu €
20/03/2023314,0 triệu €
14/06/2023313,0 triệu €
10/10/2023311,5 triệu €
19/12/2023321,0 triệu €
04/06/202432800 nghìn €
18/12/202433800 nghìn €
25/03/202533600 nghìn €
18/06/202533600 nghìn €
15/12/202534500 nghìn €
12/03/202634300 nghìn €
31/05/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/09/2026Free PlayerRetiredTự do—
30/06/2026Hertha BerlinFree PlayerTrở lại—
05/07/2024NapoliHertha BerlinChuyển nhượng—
10/01/2020RB LeipzigNapoliHết hạn mượn 10.25M €10,2 triệu €
07/01/2014SC Paderborn 07RB LeipzigHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
08/01/2012Arminia BielefeldSC Paderborn 07Hết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €
30/06/2010Arminia Bielefeld U19Arminia BielefeldChuyển nhượng—
30/06/2008Arminia Bielefeld U17Arminia Bielefeld U19Chuyển nhượng—
30/06/2006Arminia Bielefeld YouthArminia Bielefeld U17Chuyển nhượng—
30/06/2004FC Rot-Weiß Kirchlengern YouthArminia Bielefeld YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy52
  • Sức mạnh50
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com