
Diego Demme
Tiền vệGER
34Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị
Diego Demme là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | B 1-6 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 0/2 | — | 5,91 |
| 10/05/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 1 | 1/1 | — | 6,59 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 1 | 1/2 | V | 6,44 |
| 11/04/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Bundesliga 2 | @ Fortuna Dusseldorf | T 5-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 2/4 | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2010 | 18 | 25 nghìn € |
| 11/01/2011 | 19 | 75 nghìn € |
| 12/02/2011 | 19 | 200 nghìn € |
| 02/06/2011 | 19 | 200 nghìn € |
| 15/01/2012 | 20 | 250 nghìn € |
| 23/06/2012 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/10/2012 | 20 | 600 nghìn € |
| 03/01/2013 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/06/2013 | 21 | 750 nghìn € |
| 23/01/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/06/2014 | 22 | 700 nghìn € |
| 12/01/2015 | 23 | 800 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 800 nghìn € |
| 10/02/2016 | 24 | 900 nghìn € |
| 21/07/2016 | 24 | 1,2 triệu € |
| 12/10/2016 | 24 | 2,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 25 | 4,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 25 | 7,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 26 | 9,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 26 | 9,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 27 | 13,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 27 | 17,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 27 | 17,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 28 | 17,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 13,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 28 | 15,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 29 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 29 | 16,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 30 | 12,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 30 | 10,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 30 | 8,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 30 | 5,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 31 | 4,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 31 | 3,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 32 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 25/03/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 12/03/2026 | 34 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 34 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/09/2026 | Free Player | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2026 | Hertha Berlin | Free Player | Trở lại | — |
| 05/07/2024 | Napoli | Hertha Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2020 | RB Leipzig | Napoli | Hết hạn mượn 10.25M € | 10,2 triệu € |
| 07/01/2014 | SC Paderborn 07 | RB Leipzig | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 08/01/2012 | Arminia Bielefeld | SC Paderborn 07 | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 30/06/2010 | Arminia Bielefeld U19 | Arminia Bielefeld | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Arminia Bielefeld U17 | Arminia Bielefeld U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Arminia Bielefeld Youth | Arminia Bielefeld U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | FC Rot-Weiß Kirchlengern Youth | Arminia Bielefeld Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh50
- Thể lực46