
Alexander Rossipal là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Dynamo Dresden.
Tiểu sử Alexander Rossipal
Alexander Rossipal là hậu vệ mang quốc tịch Germany, 30 tuổi, khoác áo Dynamo Dresden. Cao 184 cm, nặng 77 kg, thuận chân trái, sinh ngày 06/06/1996. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận với 616 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,72. Ở Bundesliga 2, cầu thủ có 7 trận và 1 kiến tạo, còn tại Cúp Quốc gia Đức có 1 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường được ghi nhận là 600 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
616Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 526 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 79% | 55% | 1 | 0 | 6,48 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 92% | 100% | 0 | 0 | 8,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 526 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 291/364 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/27 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/48 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/45 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/113 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | — | — | 6,28 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/60 | 3 | 7/12 | — | 6,03 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 63/78 | 0 | 1/7 | — | 6,92 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/38 | 4 | 6/10 | V | 5,99 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/53 | 1 | 5/6 | — | 6,06 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SV Westfalia Rhynern | T 6-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 104/113 | 2 | 5/5 | — | 8,39 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 70/82 | 1 | 4/6 | — | 7,72 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/48 | 2 | 2/4 | — | 6,39 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 2-1 | 69 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 20/26 | 1 | 3/4 | V | 7,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/02/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/08/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 05/02/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/08/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/02/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 20/08/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/01/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/06/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/12/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 02/04/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/02/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/06/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 07/12/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 29/03/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 12/06/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 19/10/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/09/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 10/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật53
- Tư duy51
- Sức mạnh58
- Thể lực44