
Gustav Ørsøe Christensen
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Gustav Ørsøe Christensen là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Kristiansund BK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
412Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 6 | 4 | 322 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 67% | 40% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 322 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/55 (67%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/32 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | B 1-4 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 1/4 | — | 5,81 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/14 | 0 | 1/5 | — | 6,03 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-8 | 76 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 13/15 | 2 | 4/8 | — | 6,23 |
| 07/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 2-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 2 | 3/5 | — | 6,95 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 4/9 | — | 6,56 |
| 04/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Erzgebirge Aue | B 3-5 | 73 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/14 | 1 | 2/6 | V | 6,83 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 36/45 | 3 | 7/10 | — | 6,61 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfL Osnabrück | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/40 | 2 | 6/7 | — | 6,47 |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 1-4 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/27 | 0 | 1/9 | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/06/2025 | 20 | 450 nghìn € |
| 09/10/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/12/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 21 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Hertha Berlin | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FC Ingolstadt | Hertha Berlin | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Hertha Berlin | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Midtjylland U19 | Hertha Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Midtjylland (Youth) | Midtjylland U19 | Chuyển nhượng | — |