
Maurice Krattenmacher
21Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Maurice Krattenmacher là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV 07 Elversberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
250Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
1,08Bàn/90 phút
83Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 250 | 3 | 0 | 1 | 12 | 6 | 60% | 41% | 1 | 0 | 6,85 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/46 (60%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/51 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 28
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | T 4-3 | 78 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 13/20 | 2 | 8/17 | — | 6,55 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/6 | V | 6,31 |
| 20/09/2026 | Bundesliga | @ Schalke 04 | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 3/12 | — | 6,47 |
| 13/09/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/9 | 1 | 2/6 | — | 7,57 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | T 4-3 | 26 | 2 | 0 | 6 | 4 | 0 | 0/1 | 0 | 5/7 | — | 7,95 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | T 3-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,23 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ MSV Duisburg | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 2/2 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2022 | 17 | 300 nghìn € |
| 29/12/2022 | 17 | 600 nghìn € |
| 28/06/2023 | 17 | 900 nghìn € |
| 27/12/2023 | 18 | 800 nghìn € |
| 10/06/2024 | 18 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 19 | 2,5 triệu € |
| 25/03/2025 | 19 | 3,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 19 | 3,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 20 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 20 | 3,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 21 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Bayern Munich | SV 07 Elversberg | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Hertha Berlin | FC Bayern Munich | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | FC Bayern Munich | Hertha Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | SSV Ulm 1846 | FC Bayern Munich | Cho mượn | — |
| 01/07/2024 | FC Bayern Munich | SSV Ulm 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Unterhaching | FC Bayern Munich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SpVgg Unterhaching U17 | Unterhaching | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SpVgg Unterhaching Youth | SpVgg Unterhaching U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FC Bayern München Youth | SpVgg Unterhaching Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | TuS Bad Aibling Jugend | FC Bayern München Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật49
- Tư duy58
- Sức mạnh30
- Thể lực34