
Robert Wagner là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Dynamo Dresden.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
765Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
382Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 675 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 86% | 38% | 2 | 0 | 6,42 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 84% | 66% | 0 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 675 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 334/388 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/25 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/57 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 26
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/76 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 3 | 4/6 | — | 6,97 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 48/52 | 1 | 2/5 | — | 6,56 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 1 | 1/4 | V | 5,68 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/47 | 0 | 2/7 | V | 6,39 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/45 | 1 | 2/7 | — | 5,73 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | B 3-5 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 46/51 | 2 | 4/9 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SV Westfalia Rhynern | T 6-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 64/76 | 1 | 2/3 | — | 8,20 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/71 | 2 | 4/9 | — | 6,81 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/30 | 2 | 3/10 | — | 5,54 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 5 | 6/13 | V | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 10/10/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 15/03/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 31/05/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 04/10/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 07/12/2022 | 19 | 900 nghìn € |
| 12/06/2023 | 19 | 1,4 triệu € |
| 14/12/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 21/03/2024 | 20 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 20 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 22 | 2,5 triệu € |
| 28/09/2026 | 23 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SC Freiburg | Dynamo Dresden | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 29/06/2026 | Dynamo Dresden | SC Freiburg | Cho mượn | — |
| 01/01/2026 | SC Freiburg | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 31/12/2025 | Holstein Kiel | SC Freiburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | SC Freiburg | Holstein Kiel | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | FC St. Pauli | SC Freiburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | SC Freiburg | FC St. Pauli | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2024 | SpVgg Greuther Fürth | SC Freiburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | SC Freiburg | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SC Freiburg II | SC Freiburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SC Freiburg U19 | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SC Freiburg U17 | SC Freiburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SC Freiburg Youth | SC Freiburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SC Lahr Jugend | SC Freiburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SC Freiburg Youth | SC Lahr Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SC Lahr Jugend | SC Freiburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh55
- Thể lực50