Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Linus Jasper Gechter

Hertha BerlinHậu vệGER
22Tuổi
191Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Linus Jasper Gechter là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hertha Berlin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
840Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—887200005287%63%306,88
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—111200001094%42%106,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
458/522 (87%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
31/62 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
12
Phá bóng
55
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/74 (63%)
Không chiến thắng / thua
22 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/117 (94%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Linus Jasper Gechter · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 0-0900000172/8213/6—7,39
11/10/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthT 2-1900021052/62212/15V6,62
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 MaltaT 4-1dự bị00000—0———
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 LatviaT 4-0900011087/9406/11—7,50
20/09/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenT 2-1900000363/7724/11—6,64
13/09/2026Bundesliga 2@ VfL OsnabrückT 3-1900000188/9528/10V6,35
06/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC MagdeburgT 2-1900000028/3013/7—6,74
28/08/2026Bundesliga 2@ Eintracht BraunschweigT 5-3900010161/6836/8V6,63
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ 1. FC SaarbrückenH 1-112000102110/11713/7V6,95
15/08/2026Bundesliga 2vs 1. FC Heidenheim 1846T 4-1900010046/5736/10—6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 3,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 4,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/11/202117700 nghìn €
21/12/202117700 nghìn €
23/03/2022183,5 triệu €
08/06/2022184,5 triệu €
08/11/2022184,5 triệu €
30/03/2023193,0 triệu €
27/06/2023192,5 triệu €
19/10/2023191,8 triệu €
14/12/2023191,8 triệu €
05/06/2024201,8 triệu €
24/09/2024202,5 triệu €
18/12/2024202,5 triệu €
18/06/2025212,5 triệu €
15/12/2025213,5 triệu €
31/05/2026223,5 triệu €
28/09/2026224,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2023Eintracht BraunschweigHertha BerlinCho mượn—
31/12/2022Hertha BerlinEintracht BraunschweigChuyển nhượng—
31/12/2021Hertha Berlin U19Hertha BerlinChuyển nhượng—
30/06/2020Hertha BSC Berlin U17Hertha Berlin U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Hertha BSC YouthHertha BSC Berlin U17Chuyển nhượng—
30/06/2015Hertha Zehlendorf YouthHertha BSC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh73
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com