Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paul Seguin

Hertha BerlinTiền vệGER
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Paul Seguin là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hertha Berlin.

Tiểu sử Paul Seguin

Paul Seguin là tiền vệ 31 tuổi của câu lạc bộ Hertha Berlin, mang quốc tịch Germany và sinh ngày 29/03/1995. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Seguin có 8 trận với 677 phút thi đấu, 2 bàn thắng và điểm trung bình 6,88, trong đó 7 trận tại Bundesliga 2 và 1 trận tại Cúp Quốc gia Đức. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, mức cao nhất là 3,0 triệu € vào năm 2023, và hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/06/2025, khi hợp đồng cho mượn từ Schalke 04 hết hạn với phí 400 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
677Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
338Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—775901002187%39%516,74
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11871001184%50%007,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 590 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
288/331 (87%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
18/29 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/33 (39%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 18
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 7,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/71 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paul Seguin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 0-0900010269/7411/5V7,20
11/10/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthT 2-1901011226/3101/2—8,10
20/09/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenT 2-1900000055/6826/8—6,47
06/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC MagdeburgT 2-1620000017/2312/6Đ5,87
28/08/2026Bundesliga 2@ Eintracht BraunschweigT 5-3820000248/4911/6V6,46
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ 1. FC SaarbrückenH 1-1871011160/7102/4—7,83
15/08/2026Bundesliga 2vs 1. FC Heidenheim 1846T 4-1900000037/4402/5—6,21
08/08/2026Bundesliga 2@ VfL Bochum 1848T 1-0860000336/4200/1V6,86
17/05/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldB 1-6620000022/3111/4—5,68
10/05/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthT 2-1890000032/4025/9—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 750 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,2 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 700 nghìn €20142026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/01/201418100 nghìn €
09/07/201419100 nghìn €
03/02/201519100 nghìn €
28/03/201520200 nghìn €
30/06/201520200 nghìn €
14/02/201620200 nghìn €
21/07/201621300 nghìn €
12/10/201621750 nghìn €
06/02/2017212,0 triệu €
18/06/2017222,0 triệu €
21/01/2018221,8 triệu €
20/03/2018221,5 triệu €
18/06/2018231,0 triệu €
17/12/201823750 nghìn €
11/06/2019241,0 triệu €
12/12/2019241,0 triệu €
01/04/2020251,2 triệu €
07/04/202025950 nghìn €
17/11/2020252,0 triệu €
07/02/2021252,0 triệu €
15/06/2021262,5 triệu €
21/12/2021262,2 triệu €
08/06/2022272,2 triệu €
08/11/2022272,2 triệu €
28/03/2023283,0 triệu €
21/06/2023282,5 triệu €
19/10/2023281,8 triệu €
14/12/2023281,5 triệu €
05/06/2024291,5 triệu €
18/12/2024291,2 triệu €
18/06/202530900 nghìn €
15/12/202530750 nghìn €
31/05/202631700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Schalke 04Hertha BerlinHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/20231. FC Union BerlinSchalke 04Hết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
30/06/2022SpVgg Greuther Fürth1. FC Union BerlinChuyển nhượng—
30/06/2019VfL WolfsburgSpVgg Greuther FürthHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2019SpVgg Greuther FürthVfL WolfsburgCho mượn—
16/01/2019VfL WolfsburgSpVgg Greuther FürthChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
29/06/2018Dynamo DresdenVfL WolfsburgCho mượn—
29/08/2017VfL WolfsburgDynamo DresdenChuyển nhượng—
26/01/2014VfL Wolfsburg U19VfL WolfsburgChuyển nhượng—
30/06/2012VfL Wolfsburg U17VfL Wolfsburg U19Chuyển nhượng—
31/12/2010VfL Wolfsburg YouthVfL Wolfsburg U17Chuyển nhượng—
30/06/20071.FC Lok Stendal YouthVfL Wolfsburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy58
  • Sức mạnh43
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com