Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marten Winkler

AnderlechtTiền đạoGER
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Marten Winkler là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Anderlecht.

Tiểu sử Marten Winkler

Marten Winkler thi đấu ở vị trí tiền đạo cho Anderlecht, mang quốc tịch Đức và đang ở tuổi 23. Trong mùa 2026-2027, số liệu ghi nhận 7 trận và 2 bàn với 479 phút thi đấu, trong đó VĐQG Bỉ có 5 trận và 2 bàn. Giá trị thị trường hiện là 4,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030. Hồ sơ chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 16/08/2026, loại Hết hạn mượn, từ Hertha Berlin đến Anderlecht với phí 4,0 triệu €. Thể hình: cao 184 cm, nặng 73 kg, thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
479Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
239Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—533022006480%25%006,87
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221770004184%29%106,50
Cúp Quốc gia Bỉ——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 302 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/113 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/18 (16%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/35 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/50 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/27 (29%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marten Winkler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Dinamo ZagrebB 0-1870021223/2624/16V6,87
10/10/2026VĐQG Bỉ@ Cercle BruggeT 2-1900000128/3612/7—6,15
20/09/2026VĐQG Bỉvs Zulte-WaregemT 3-0772043122/2602/5—9,44
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs LyonB 1-2900020119/2414/11—6,12
12/09/2026VĐQG Bỉ@ KV MechelenT 1-0900021225/3300/11—6,30
06/09/2026VĐQG Bỉvs Racing GenkH 0-0250000110/1102/6—6,11
04/09/2026VĐQG Bỉvs KV KortrijkT 1-0dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Bỉ@ Union Saint-GilloiseB 0-320000006/703/6—6,37
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Kairat AlmatyT 3-027010024/602/3—6,86
20/08/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Kairat AlmatyT 3-01600000—0——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/202118200 nghìn €
13/12/202119200 nghìn €
16/06/202219200 nghìn €
07/12/202220250 nghìn €
29/03/202320350 nghìn €
12/06/202320700 nghìn €
19/10/2023201,0 triệu €
14/12/2023211,5 triệu €
05/06/2024212,0 triệu €
18/12/2024221,5 triệu €
25/03/2025221,2 triệu €
18/06/2025221,0 triệu €
15/12/2025231,5 triệu €
31/05/2026232,0 triệu €
07/10/2026234,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026Hertha BerlinAnderlechtHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2023Hertha Berlin IIHertha BerlinChuyển nhượng—
29/06/2023Waldhof MannheimHertha Berlin IICho mượn—
20/07/2022Hertha Berlin IIWaldhof MannheimChuyển nhượng—
30/06/2021Hertha Berlin U19Hertha Berlin IIChuyển nhượng—
30/06/2019Hertha BSC Berlin U17Hertha Berlin U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Hertha BSC YouthHertha BSC Berlin U17Chuyển nhượng—
31/12/2014FC Union Berlin YouthHertha BSC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy57
  • Sức mạnh44
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com