Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukas Boeder

Dynamo DresdenHậu vệGER
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Lukas Boeder là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Dynamo Dresden.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
91Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—21800000088%50%006,63
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10110000082%—007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/50 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/17 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukas Boeder · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026Bundesliga 2@ 1. FC Heidenheim 1846B 3-5680000040/4503/6—6,26
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SV Westfalia RhynernT 6-0110000014/170——7,00
16/08/2026Bundesliga 2vs SV Darmstadt 98T 1-012000004/50——7,01
09/08/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergB 0-3dự bị00000—0———
17/05/2026Bundesliga 2vs Holstein KielT 2-1dự bị00000—0———
09/05/2026Bundesliga 2@ Eintracht BraunschweigB 1-2900000095/10505/10—6,88
02/05/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternT 1-03000000/300/1—6,94
24/04/2026Bundesliga 2@ Fortuna DusseldorfB 1-3dự bị00000—0———
18/04/2026Bundesliga 2vs VfL Bochum 1848T 2-015000008/900/2—6,93
11/04/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergT 2-0900000123/2601/2—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 275 nghìn €2018: 325 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201518150 nghìn €
14/02/201618150 nghìn €
21/07/201619150 nghìn €
09/02/201719150 nghìn €
13/06/201720175 nghìn €
18/10/201720250 nghìn €
18/01/201820275 nghìn €
06/04/201820325 nghìn €
07/06/201821400 nghìn €
07/01/201921400 nghìn €
11/06/201922350 nghìn €
10/12/201922350 nghìn €
07/04/202022300 nghìn €
05/07/202023275 nghìn €
10/11/202023250 nghìn €
19/01/202123250 nghìn €
13/06/202124225 nghìn €
10/10/202124200 nghìn €
29/12/202124225 nghìn €
31/05/202225250 nghìn €
07/12/202225250 nghìn €
12/06/202326225 nghìn €
27/12/202326225 nghìn €
19/03/202426275 nghìn €
10/06/202427300 nghìn €
29/12/202427300 nghìn €
10/06/202528400 nghìn €
15/12/202528400 nghìn €
31/05/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy46
  • Sức mạnh56
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com