
Marton Dardai là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Hertha Berlin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
75Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 60% | 60% | 0 | 0 | 6,20 |
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 66% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/25 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,39 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | T 5-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 5,90 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ 1. FC Saarbrücken | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/25 | 1 | 3/5 | — | 6,20 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | T 4-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/2 | — | 6,62 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,96 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 45/51 | 3 | 5/7 | — | 7,23 |
| 25/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/62 | 1 | 5/8 | — | 7,22 |
| 19/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/42 | 1 | 4/5 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 28/06/2020 | 18 | 450 nghìn € |
| 12/01/2021 | 18 | 700 nghìn € |
| 30/03/2021 | 19 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 19 | 6,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 19 | 6,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 20 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 20 | 5,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 20 | 4,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 21 | 3,5 triệu € |
| 19/10/2023 | 21 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 21 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 25/03/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
| 28/09/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2020 | Hertha Berlin II | Hertha Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Hertha Berlin U19 | Hertha Berlin II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hertha BSC Berlin U17 | Hertha Berlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hertha BSC Youth | Hertha BSC Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | 1.FC Wilmersdorf Youth | Hertha BSC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh78
- Thể lực64