Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marton Dardai

Hertha BerlinHậu vệHUN
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Marton Dardai là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Hertha Berlin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
75Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10560001060%60%006,20
Bundesliga 22026-2027—40190000081%66%006,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/25 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/11 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marton Dardai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026Bundesliga 2@ VfL OsnabrückT 3-1dự bị00000—0———
06/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC MagdeburgT 2-14000001/101/1—6,39
28/08/2026Bundesliga 2@ Eintracht BraunschweigT 5-34000002/201/2—5,90
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ 1. FC SaarbrückenH 1-1560010015/2513/5—6,20
15/08/2026Bundesliga 2vs 1. FC Heidenheim 1846T 4-17000005/612/2—6,62
08/08/2026Bundesliga 2@ VfL Bochum 1848T 1-04000001/200/1—6,96
03/05/2026Bundesliga 2@ 1. FC MagdeburgB 0-1900000245/5135/7—7,23
25/04/2026Bundesliga 2vs Holstein KielB 0-1900000053/6215/8—7,22
19/04/2026Bundesliga 2@ Eintracht BraunschweigH 1-1900000034/4214/5—6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 3,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202018300 nghìn €
28/06/202018450 nghìn €
12/01/202118700 nghìn €
30/03/2021193,0 triệu €
08/06/2021196,0 triệu €
21/12/2021196,0 triệu €
23/03/2022205,0 triệu €
08/06/2022205,0 triệu €
08/11/2022204,0 triệu €
21/06/2023213,5 triệu €
19/10/2023212,5 triệu €
14/12/2023212,5 triệu €
05/06/2024222,5 triệu €
18/12/2024222,5 triệu €
25/03/2025232,0 triệu €
18/06/2025232,0 triệu €
15/12/2025232,5 triệu €
31/05/2026242,5 triệu €
28/09/2026242,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2020Hertha Berlin IIHertha BerlinChuyển nhượng—
31/12/2019Hertha Berlin U19Hertha Berlin IIChuyển nhượng—
30/06/2019Hertha BSC Berlin U17Hertha Berlin U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Hertha BSC YouthHertha BSC Berlin U17Chuyển nhượng—
30/06/20121.FC Wilmersdorf YouthHertha BSC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh78
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com