Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Deyovaisio Zeefuik

Hertha BerlinHậu vệSUR
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Deyovaisio Zeefuik là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo Hertha Berlin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
431Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
431Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—633111003178%69%216,49
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—111200003188%58%007,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 311 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/96 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
8
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/39 (69%)
Không chiến thắng / thua
8 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/42 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Deyovaisio Zeefuik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 0-0900010025/38210/14V6,08
11/10/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthT 2-11400000—0——6,29
20/09/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenT 2-116000007/836/7—6,31
13/09/2026Bundesliga 2@ VfL OsnabrückT 3-113000004/412/3—6,40
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ 1. FC SaarbrückenH 1-11200031337/42310/17—7,66
15/08/2026Bundesliga 2vs 1. FC Heidenheim 1846T 4-1881021018/2112/4Đ6,77
08/08/2026Bundesliga 2@ VfL Bochum 1848T 1-0900000221/2527/11V7,09
03/05/2026Bundesliga 2@ 1. FC MagdeburgB 0-1540000122/2512/3V6,64
25/04/2026Bundesliga 2vs Holstein KielB 0-1800000022/2837/9V6,62
19/04/2026Bundesliga 2@ Eintracht BraunschweigH 1-111001001/202/3V6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,7 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20161850 nghìn €
01/02/201718150 nghìn €
06/06/201719300 nghìn €
16/01/201819500 nghìn €
11/06/201820600 nghìn €
27/12/201820750 nghìn €
11/06/2019211,0 triệu €
18/09/2019211,5 triệu €
17/12/2019212,0 triệu €
11/03/2020223,0 triệu €
07/04/2020222,7 triệu €
15/09/2020225,0 triệu €
09/02/2021224,0 triệu €
08/06/2021234,0 triệu €
21/12/2021233,5 triệu €
12/05/2022243,0 triệu €
20/09/2022241,5 triệu €
08/11/2022241,5 triệu €
14/06/2023251,2 triệu €
14/12/2023251,2 triệu €
21/03/202426800 nghìn €
05/06/202426700 nghìn €
24/09/202426900 nghìn €
18/12/2024261,0 triệu €
18/06/2025271,0 triệu €
15/12/2025271,0 triệu €
31/05/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2023Hellas VeronaHertha BerlinCho mượn—
15/01/2023Hertha BerlinHellas VeronaChuyển nhượng—
29/06/2022Blackburn RoversHertha BerlinCho mượn—
13/01/2022Hertha BerlinBlackburn RoversChuyển nhượng—
05/08/2020GroningenHertha BerlinHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2018AFC AjaxGroningenHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2018GroningenAFC AjaxCho mượn—
30/01/2018AFC AjaxGroningenChuyển nhượng—
30/06/2017Ajax Amsterdam U21AFC AjaxChuyển nhượng—
30/06/2016Ajax U19Ajax Amsterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2015AjaxU17Ajax U19Chuyển nhượng—
30/06/2006DVC Buiksloot YouthAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh75
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com