Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jan Luca Schuler

Hertha BerlinTiền đạoGER
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Jan Luca Schuler là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hertha Berlin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
225Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/8Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—611780017478%66%006,73
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10470001166%42%006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/41 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/27 (66%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/15 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jan Luca Schuler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 0-021002204/401/2—6,63
11/10/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthT 2-1640010010/1100/1—6,42
20/09/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026Bundesliga 2@ VfL OsnabrückT 3-1dự bị00000—0———
06/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC MagdeburgT 2-116001014/403/3—6,57
28/08/2026Bundesliga 2@ Eintracht BraunschweigT 5-324011011/325/7—7,10
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ 1. FC SaarbrückenH 1-1470011110/1503/7—6,60
15/08/2026Bundesliga 2vs 1. FC Heidenheim 1846T 4-126002209/1015/8—7,04
08/08/2026Bundesliga 2@ VfL Bochum 1848T 1-027000004/914/6—6,59
10/05/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthT 2-19000001/302/3—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20181925 nghìn €
04/02/20191925 nghìn €
14/07/20192025 nghìn €
20/01/20202025 nghìn €
21/06/20202150 nghìn €
04/01/202121100 nghìn €
09/02/202121200 nghìn €
08/06/202122200 nghìn €
10/10/202122325 nghìn €
29/12/202122450 nghìn €
31/05/202223500 nghìn €
29/11/202223450 nghìn €
27/06/202324450 nghìn €
19/10/202324700 nghìn €
14/12/202324700 nghìn €
05/06/202425700 nghìn €
18/12/202425700 nghìn €
18/06/202526600 nghìn €
15/12/202526600 nghìn €
12/03/202626800 nghìn €
31/05/202627800 nghìn €
28/09/202627600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/20241. FC MagdeburgHertha BerlinChuyển nhượng—
30/06/2021Schalke II1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
22/01/2020Koln YouthSchalke IIChuyển nhượng—
30/06/2018Saarbrucken U19Koln YouthChuyển nhượng—
30/06/2017SV Elversberg U19Saarbrucken U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Kaiserslautern U17SV Elversberg U19Chuyển nhượng—
30/06/20151.FC Kaiserslautern YouthKaiserslautern U17Chuyển nhượng—
30/06/2006 SV 05 Meckenheim Jugend1.FC Kaiserslautern YouthChuyển nhượng—
30/06/2003TuS 1900 Niederkirchen Jugend SV 05 Meckenheim JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy52
  • Sức mạnh35
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com