
Jason Ceka là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Cambuur Leeuwarden.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
124Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 124 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 73% | 50% | 1 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/38 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | H 2-2 | 57 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 18/21 | 2 | 6/8 | — | 7,38 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 6/12 | 2 | 3/5 | V | 6,64 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | @ ADO Den Haag | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/9 | — | 6,29 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/14 | 1 | 4/10 | — | 6,28 |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/32 | 1 | 4/7 | — | 5,94 |
| 02/05/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/19 | 2 | 4/7 | — | 6,61 |
| 24/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Fortuna Dusseldorf | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/19 | 3 | 7/9 | — | 6,13 |
| 18/04/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | T 2-0 | 69 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/14 | 1 | 3/5 | — | 8,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/01/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/06/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/01/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/04/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 25/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 15/03/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 550 nghìn € |
| 29/11/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 19/10/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 21/03/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 24/09/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 25/03/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/03/2026 | 26 | 600 nghìn € |
| 31/05/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | SV 07 Elversberg | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Dynamo Dresden | SV 07 Elversberg | Cho mượn | — |
| 31/12/2025 | SV 07 Elversberg | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | 1. FC Magdeburg | SV 07 Elversberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Schalke II | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Schalke 04 U19 | Schalke II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Rot-Weiss Essen U19 | Schalke 04 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Schalke 04 U17 | Rot-Weiss Essen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Schalke 04 Youth | FC Schalke 04 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Rot-Weiss Essen(Youth) | FC Schalke 04 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật57
- Tư duy58
- Sức mạnh31
- Thể lực45