Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Konrad Faber

VfL OsnabrückHậu vệGER
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Konrad Faber là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfL Osnabrück.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
1Đá chính
230Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—712020031078%60%206,40
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10280000090%—005,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/93 (78%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/22 (22%)
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 5,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/10 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Konrad Faber · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldB 1-2dự bị00000—0———
10/10/2026Bundesliga 2vs Dynamo DresdenH 1-1290110112/1601/3V6,05
19/09/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 1-1170000112/1511/2—6,61
13/09/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinB 1-313000013/301/1—6,00
06/09/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigT 3-14000002/311/1—6,04
03/09/2026Cúp Quốc gia Đứcvs FC Bayern MunichB 1-428000009/100——5,69
28/08/2026Bundesliga 2@ VfL Bochum 1848T 1-025000003/511/2—6,99
15/08/2026Bundesliga 2vs 1. FC MagdeburgB 0-3450000022/2601/3V5,48
08/08/2026Bundesliga 2@ 1. FC Heidenheim 1846B 3-4690200419/2523/3—7,64
17/05/2026Bundesliga 2vs Holstein KielT 2-121000003/602/3—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/20182025 nghìn €
10/02/20192125 nghìn €
11/08/20192175 nghìn €
05/02/20202275 nghìn €
14/09/20202275 nghìn €
14/02/20212375 nghìn €
29/06/202123175 nghìn €
12/10/202123400 nghìn €
14/12/202124500 nghìn €
15/06/202224500 nghìn €
29/11/202225550 nghìn €
27/06/202325400 nghìn €
27/12/202326450 nghìn €
10/06/202426600 nghìn €
22/12/202427300 nghìn €
09/06/202527200 nghìn €
08/10/202527500 nghìn €
15/12/202528500 nghìn €
31/05/202628500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026St. GallenVfL OsnabrückChuyển nhượng—
29/06/2026Dynamo DresdenSt. GallenCho mượn—
30/06/2025St. GallenDynamo DresdenChuyển nhượng—
30/06/2024Jahn RegensburgSt. GallenChuyển nhượng—
30/06/2021SC Freiburg IIJahn RegensburgChuyển nhượng—
30/06/2018Freiburger FCSC Freiburg IIChuyển nhượng—
30/06/2016Freiburger FC U19Freiburger FCChuyển nhượng—
30/06/2014FC Emmendingen U17Freiburger FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2012SV Breisach 1922 YouthFC Emmendingen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh48
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com