
Christoph Daferner
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Christoph Daferner là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Dynamo Dresden.
Tiểu sử Christoph Daferner
Christoph Daferner, 28 tuổi, là tiền đạo người Germany và thi đấu cho Dynamo Dresden. Với chiều cao 187 cm và nặng 76 kg, cầu thủ thuận chân phải; sinh ngày 12/01/1998. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận tại Bundesliga 2 với tổng 74 phút thi đấu và điểm trung bình 6,52. Giá trị thị trường là 600 nghìn €, mức cao nhất từng được ghi nhận là 1,2 triệu € (2022). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
74Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 63% | 64% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/22 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/3 | — | 6,54 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 4/6 | — | 6,89 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 3/5 | — | 6,14 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,93 |
| 24/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Fortuna Dusseldorf | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2016 | 18 | 125 nghìn € |
| 20/08/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 03/02/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 05/08/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 10/02/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 04/06/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 12/12/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/09/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/01/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 25/03/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 13/06/2021 | 23 | 550 nghìn € |
| 12/10/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 14/12/2021 | 23 | 850 nghìn € |
| 15/06/2022 | 24 | 1,2 triệu € |
| 29/11/2022 | 24 | 1,2 triệu € |
| 30/03/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 10/06/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 700 nghìn € |
| 28/09/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật39
- Tư duy54
- Sức mạnh30
- Thể lực50