Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thomas Keller

Dynamo DresdenHậu vệGER
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Thomas Keller là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Dynamo Dresden.

Tiểu sử Thomas Keller

Thomas Keller là hậu vệ thi đấu cho Dynamo Dresden, mang quốc tịch Germany và sinh ngày 05/08/1999. Cầu thủ 27 tuổi, cao 186 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân, 1 bàn thắng, 429 phút thi đấu và điểm trung bình 6,64. Tại Bundesliga 2, cầu thủ có 4 trận, còn tại Cúp Quốc gia Đức có 1 trận. Giá trị thị trường là 1,2 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030, và chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 09/07/2026 với loại Hết hạn mượn, từ 1. FC Heidenheim 1846 đến Dynamo Dresden.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
429Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
429Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—443391004193%50%416,39
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900001194%66%007,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
287/306 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/19 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 12/09/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/88 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thomas Keller · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026Bundesliga 2@ Eintracht BraunschweigH 2-29010110102/10904/4—7,68
29/08/2026Bundesliga 2@ 1. FC Heidenheim 1846B 3-5690020061/6502/6Đ5,12
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SV Westfalia RhynernT 6-0900011083/8812/3—7,63
16/08/2026Bundesliga 2vs SV Darmstadt 98T 1-0900010078/8001/2V7,08
09/08/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergB 0-3900000046/5211/4V5,68
17/05/2026Bundesliga 2vs Holstein KielT 2-1900010034/4247/10—7,07
09/05/2026Bundesliga 2@ Eintracht BraunschweigB 1-2450000053/5502/3—6,44
02/05/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternT 1-0900010073/7616/8—7,68
24/04/2026Bundesliga 2@ Fortuna DusseldorfB 1-3900000084/8615/7—6,48
05/04/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinB 0-1900010176/8312/3—7,11

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,2 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/201919100 nghìn €
22/09/201920200 nghìn €
10/12/201920250 nghìn €
02/04/202020300 nghìn €
16/07/202020250 nghìn €
10/11/202021300 nghìn €
19/01/202121350 nghìn €
13/06/202121350 nghìn €
14/12/202122400 nghìn €
15/06/202222400 nghìn €
29/11/202223350 nghìn €
27/06/202323350 nghìn €
13/12/202324350 nghìn €
28/05/202424350 nghìn €
19/12/202425300 nghìn €
04/06/202525500 nghìn €
18/12/202526600 nghìn €
12/03/202626800 nghìn €
31/05/2026261,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/20261. FC Heidenheim 1846Dynamo DresdenHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2026Dynamo Dresden1. FC Heidenheim 1846Cho mượn—
01/01/20261. FC Heidenheim 1846Dynamo DresdenChuyển nhượng—
30/06/2022FC Ingolstadt1. FC Heidenheim 1846Chuyển nhượng—
30/06/2019FC Ingolstadt 04 IIFC IngolstadtChuyển nhượng—
30/06/2018Ingolstadt U19FC Ingolstadt 04 IIChuyển nhượng—
24/08/2017SpVgg Unterhaching U19Ingolstadt U19Chuyển nhượng—
30/06/2016SpVgg Unterhaching U17SpVgg Unterhaching U19Chuyển nhượng—
30/06/2015SpVgg Unterhaching YouthSpVgg Unterhaching U17Chuyển nhượng—
30/06/2014TSV 1860 München YouthSpVgg Unterhaching YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật33
  • Tư duy43
  • Sức mạnh68
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com