
Ben Bobzien là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Dynamo Dresden.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
770Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
385Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 680 | 1 | 0 | 1 | 11 | 6 | 82% | 55% | 2 | 0 | 6,68 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 3 | 1 | 87% | 73% | 0 | 0 | 9,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 680 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 20/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/261 (82%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/90 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 35
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 9,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/64 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/15 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 2 | 7/12 | — | 6,52 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/35 | 0 | 7/12 | — | 6,24 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 36/45 | 2 | 9/18 | — | 6,22 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 25/29 | 1 | 6/9 | V | 6,34 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/24 | 1 | 7/8 | — | 7,67 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | B 3-5 | 84 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 32/34 | 0 | 8/13 | V | 7,70 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SV Westfalia Rhynern | T 6-0 | 90 | 1 | 2 | 3 | 1 | 4 | 56/64 | 2 | 11/15 | — | 9,49 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 42/54 | 0 | 2/9 | — | 6,81 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 4/9 | — | 5,92 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/25 | 3 | 8/20 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 27/06/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 08/11/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 12/06/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 10/09/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/05/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/10/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | 1. FSV Mainz 05 | Dynamo Dresden | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Dynamo Dresden | 1. FSV Mainz 05 | Cho mượn | — |
| 22/01/2026 | 1. FSV Mainz 05 | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2025 | SK Austria Klagenfurt | 1. FSV Mainz 05 | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | 1. FSV Mainz 05 | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | SC Austria Lustenau | 1. FSV Mainz 05 | Cho mượn | — |
| 06/08/2023 | 1. FSV Mainz 05 | SC Austria Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | SV 07 Elversberg | 1. FSV Mainz 05 | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | 1. FSV Mainz 05 | SV 07 Elversberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Mainz II | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2022 | FSV Mainz 05 U19 | Mainz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FSV Mainz 05 U17 | FSV Mainz 05 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | 1.FSV Mainz 05 Youth | FSV Mainz 05 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | TSG Wieseck Youth | 1.FSV Mainz 05 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật60
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực44