Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ben Bobzien

Dynamo DresdenTiền đạoGER
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Ben Bobzien là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Dynamo Dresden.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
770Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
385Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—8868010111682%55%206,68
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11901023187%73%009,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 680 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/11
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
20/35
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
216/261 (82%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/90 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
48 / 35
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 9,49

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/64 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/15 (73%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ben Bobzien · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2vs 1. FC MagdeburgT 2-0720000120/2427/12—6,52
10/10/2026Bundesliga 2@ VfL OsnabrückH 1-1870010228/3507/12—6,24
20/09/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinB 1-2900011136/4529/18—6,22
12/09/2026Bundesliga 2@ Eintracht BraunschweigH 2-2900021225/2916/9V6,34
06/09/2026Bundesliga 2vs VfL Bochum 1848B 1-2901021119/2417/8—7,67
29/08/2026Bundesliga 2@ 1. FC Heidenheim 1846B 3-5840131332/3408/13V7,70
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SV Westfalia RhynernT 6-0901231456/64211/15—9,49
16/08/2026Bundesliga 2vs SV Darmstadt 98T 1-0890022342/5402/9—6,81
09/08/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergB 0-3780000114/1614/9—5,92
17/05/2026Bundesliga 2vs Holstein KielT 2-1900010118/2538/20—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 2,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/04/202218250 nghìn €
27/06/202219250 nghìn €
08/11/202219600 nghìn €
12/06/202320600 nghìn €
10/09/202320400 nghìn €
10/12/202320400 nghìn €
20/05/202421500 nghìn €
09/10/2024211,0 triệu €
16/12/2024211,5 triệu €
05/06/2025221,2 triệu €
18/12/2025221,2 triệu €
31/05/2026232,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/20261. FSV Mainz 05Dynamo DresdenHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2026Dynamo Dresden1. FSV Mainz 05Cho mượn—
22/01/20261. FSV Mainz 05Dynamo DresdenChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
29/06/2025SK Austria Klagenfurt1. FSV Mainz 05Cho mượn—
30/06/20241. FSV Mainz 05SK Austria KlagenfurtChuyển nhượng—
29/06/2024SC Austria Lustenau1. FSV Mainz 05Cho mượn—
06/08/20231. FSV Mainz 05SC Austria LustenauChuyển nhượng—
29/06/2023SV 07 Elversberg1. FSV Mainz 05Cho mượn—
30/01/20231. FSV Mainz 05SV 07 ElversbergChuyển nhượng—
30/06/2022Mainz II1. FSV Mainz 05Chuyển nhượng—
09/02/2022FSV Mainz 05 U19Mainz IIChuyển nhượng—
30/06/2020FSV Mainz 05 U17FSV Mainz 05 U19Chuyển nhượng—
30/06/20191.FSV Mainz 05 YouthFSV Mainz 05 U17Chuyển nhượng—
31/12/2014TSG Wieseck Youth1.FSV Mainz 05 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy57
  • Sức mạnh37
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com