
Niklas Hauptmann là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Dynamo Dresden.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
698Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
232Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 633 | 2 | 1 | 1 | 9 | 4 | 80% | 42% | 0 | 0 | 6,65 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 97% | 80% | 0 | 0 | 9,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 633 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 148/183 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/75 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 37
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 9,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/46 (97%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | T 2-0 | 87 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/16 | 2 | 4/10 | — | 7,22 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | H 1-1 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/32 | 1 | 4/10 | — | 8,05 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 3/7 | — | 5,74 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/21 | 1 | 3/6 | — | 5,84 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | B 1-2 | 89 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 26/33 | 0 | 6/11 | — | 7,43 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | B 3-5 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/16 | 3 | 5/13 | — | 6,31 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SV Westfalia Rhynern | T 6-0 | 65 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 45/46 | 1 | 4/5 | — | 9,00 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 3/8 | — | 6,41 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/17 | 2 | 4/10 | — | 6,20 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/15 | 2 | 3/6 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/02/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/07/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/10/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/01/2017 | 20 | 450 nghìn € |
| 26/03/2017 | 20 | 650 nghìn € |
| 26/06/2017 | 21 | 1,3 triệu € |
| 21/01/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 10/03/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/02/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 15/06/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 08/06/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/12/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 12/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 10/06/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 31/05/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật56
- Tư duy56
- Sức mạnh37
- Thể lực36