
Kofi Jeremy Amoako là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hamburger SV.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
20Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,42 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 6,83 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ TSG Hoffenheim | T 3-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | — | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SC Verl | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 2-1 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 35/39 | 4 | 8/11 | — | 7,70 |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/37 | 2 | 2/4 | — | 6,55 |
| 02/05/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/38 | 2 | 5/7 | V | 6,45 |
| 24/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Fortuna Dusseldorf | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 1 | 5/8 | — | 5,82 |
| 18/04/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/21 | 5 | 5/10 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/05/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 23/03/2025 | 19 | 750 nghìn € |
| 10/06/2025 | 20 | 900 nghìn € |
| 08/10/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dynamo Dresden | Hamburger SV | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 30/06/2025 | VfL Wolfsburg | Dynamo Dresden | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | VfL Osnabrück | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 11/08/2024 | VfL Wolfsburg | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | VfL Wolfsburg U19 | VfL Wolfsburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | VfL Wolfsburg U17 | VfL Wolfsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | VfL Wolfsburg Youth | VfL Wolfsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hannover 96 Youth | VfL Wolfsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh51
- Thể lực39