
Luca Herrmann là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Dynamo Dresden.
Tiểu sử Luca Herrmann
Luca Herrmann là tiền vệ 27 tuổi, thi đấu cho Dynamo Dresden và mang quốc tịch Germany. Cao 175 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải và sinh ngày 22/02/1999. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 2 trận ở Bundesliga 2, tổng 23 phút thi đấu. Điểm trung bình trong mùa này là 6,35. Giá trị thị trường được ghi nhận là 400 nghìn €, còn chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn ngày 23/07/2025, từ SC Paderborn 07 đến Dynamo Dresden với phí 100 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
26Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 25% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/12 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,80 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | B 3-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SV Westfalia Rhynern | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 6,89 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 5,81 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 7,03 |
| 24/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Fortuna Dusseldorf | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 11/12 | 2 | 2/2 | — | 5,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2017 | 18 | 125 nghìn € |
| 03/02/2018 | 18 | 125 nghìn € |
| 05/08/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/02/2019 | 19 | 125 nghìn € |
| 11/08/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/02/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/09/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/02/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | SC Paderborn 07 | Dynamo Dresden | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2024 | Dynamo Dresden | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SC Freiburg II | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SC Freiburg U19 | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SC Freiburg U17 | SC Freiburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SC Freiburg Youth | SC Freiburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | PSV Freiburg Youth | SC Freiburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy58
- Sức mạnh48
- Thể lực45