Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michal Karbownik

25Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Michal Karbownik là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Başakşehir Futbol Kulübü.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
342Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—633420002184%42%006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 342 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/126 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/21 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michal Karbownik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Ligvs Gaziantep Futbol KulübüT 2-1900010124/3024/9—6,11
11/10/2026Süper Lig@ KonyasporH 0-0900000015/2101/3—6,18
20/09/2026Süper Ligvs GenclerbirligiT 4-0900011037/4001/5—7,29
14/09/2026Süper Lig@ AmedsporB 0-5450000118/1913/4—5,49
05/09/2026Süper Ligvs GalatasarayB 2-37000002/40——5,98
31/08/2026Süper Ligvs KasimpasaH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026Süper Lig@ TrabzonsporB 1-2200000111/120——6,44
16/08/2026Süper Ligvs KocaelisporT 2-0dự bị00000—0———
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Inter TurkuB 0-2dự bị00000—0———
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter TurkuH 1-1900011029/3135/12—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 4,0 triệu €2020: 3,6 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20192026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/201918100 nghìn €
14/01/2020184,0 triệu €
07/04/2020193,6 triệu €
17/08/2020196,0 triệu €
18/01/2021196,0 triệu €
17/03/2021206,0 triệu €
07/06/2021205,0 triệu €
31/10/2021205,0 triệu €
21/02/2022203,5 triệu €
08/06/2022212,5 triệu €
27/09/2022212,0 triệu €
29/11/2022212,5 triệu €
30/03/2023223,0 triệu €
27/06/2023223,0 triệu €
19/10/2023224,0 triệu €
14/12/2023224,0 triệu €
21/03/2024233,5 triệu €
05/06/2024233,0 triệu €
18/12/2024232,5 triệu €
18/06/2025242,0 triệu €
15/12/2025242,0 triệu €
31/05/2026251,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hertha BerlinBaşakşehir Futbol KulübüChuyển nhượng—
07/08/2023Brighton Hove AlbionHertha BerlinHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
29/06/2023Fortuna DusseldorfBrighton Hove AlbionCho mượn—
03/08/2022Brighton Hove AlbionFortuna DusseldorfChuyển nhượng—
29/06/2022Olympiacos PiraeusBrighton Hove AlbionCho mượn—
27/08/2021Brighton Hove AlbionOlympiacos PiraeusChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
16/01/2021Legia WarszawaBrighton Hove AlbionCho mượn—
04/10/2020Brighton Hove AlbionLegia WarszawaChuyển nhượng—
03/10/2020Legia WarszawaBrighton Hove AlbionHết hạn mượn 3.9M €3,9 triệu €
07/02/2019Legia Warszawa BLegia WarszawaChuyển nhượng—
30/06/2016Legia Warsaw YouthLegia Warszawa BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh55
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com