
Jonas Sterner là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Dynamo Dresden.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
635Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
317Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 556 | 2 | 0 | 2 | 6 | 3 | 80% | 40% | 1 | 0 | 6,71 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 66% | 0 | 0 | 7,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 556 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 257/321 (80%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/44 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/40 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/45 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 7,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/50 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 33/43 | 0 | 1/2 | — | 7,78 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 65/71 | 1 | 2/6 | V | 6,84 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 1 | 2/2 | — | 5,85 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/15 | 0 | 0/2 | — | 6,47 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 28/42 | 2 | 4/8 | — | 5,81 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | B 3-5 | 90 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 30/40 | 2 | 4/11 | — | 6,82 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SV Westfalia Rhynern | T 6-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/50 | 2 | 2/3 | — | 7,37 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 70/80 | 1 | 1/6 | — | 8,10 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 2 | 4/8 | — | 5,97 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/44 | 3 | 5/8 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 07/02/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 15/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/12/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/03/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 15/06/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/11/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/06/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 14/12/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/06/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 08/10/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/03/2026 | 23 | 600 nghìn € |
| 31/05/2026 | 24 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hannover 96 | Dynamo Dresden | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2026 | Dynamo Dresden | Hannover 96 | Cho mượn | — |
| 01/01/2026 | Hannover 96 | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Holstein Kiel | Hannover 96 | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2025 | Dynamo Dresden | Holstein Kiel | Cho mượn | — |
| 26/08/2024 | Holstein Kiel | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Holstein Kiel U19 | Holstein Kiel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Holstein Kiel U17 | Holstein Kiel U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Holstein Kiel Youth | Holstein Kiel U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | TSV Hattstedt Youth | Holstein Kiel Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Rödemisser SV Youth | TSV Hattstedt Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật54
- Tư duy61
- Sức mạnh56
- Thể lực34