Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julian Eitschberger

Hertha BerlinHậu vệGER
22Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Julian Eitschberger là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hertha Berlin.

Tiểu sử Julian Eitschberger

Julian Eitschberger là hậu vệ của Hertha Berlin, quốc tịch Germany, sinh ngày 05/03/2004 và đang 22 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 9 trận với 792 phút, gồm 8 trận tại Bundesliga 2 và 1 trận tại Cúp Quốc gia Đức. Cao 182 cm, nặng 72 kg, chân thuận là chân phải, và điểm trung bình mùa này là 6,50. Giá trị thị trường là 3,0 triệu €; hợp đồng đến 29/06/2029, và lần cho mượn gần nhất từ Rot-Weiss Essen sang Hertha Berlin diễn ra ngày 29/06/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
792Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—886720004174%57%306,40
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—111200002085%33%007,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 672 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/222 (74%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/19 (26%)
Chuyền dài chính xác
11/28 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
7
Phá bóng
27
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/91 (57%)
Không chiến thắng / thua
6 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 27
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
111
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/54 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julian Eitschberger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 0-0690000111/2135/12—5,93
11/10/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthT 2-1900010323/32712/15V6,80
20/09/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenT 2-1740000127/3712/7—6,01
13/09/2026Bundesliga 2@ VfL OsnabrückT 3-1900000139/4523/8—6,00
06/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC MagdeburgT 2-1900011011/1636/9—6,94
28/08/2026Bundesliga 2@ Eintracht BraunschweigT 5-3900000125/2867/14—6,57
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ 1. FC SaarbrückenH 1-11200020446/5413/9—7,34
15/08/2026Bundesliga 2vs 1. FC Heidenheim 1846T 4-1830020116/2106/9V6,59
08/08/2026Bundesliga 2@ VfL Bochum 1848T 1-0860000013/22311/17V6,33
17/05/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldB 1-6900111212/1616/14—7,14

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/202218250 nghìn €
08/11/202218250 nghìn €
26/03/202319350 nghìn €
18/06/202319350 nghìn €
21/06/202319350 nghìn €
27/12/202319400 nghìn €
10/06/202420400 nghìn €
29/12/202420450 nghìn €
23/03/202521600 nghìn €
10/06/202521600 nghìn €
08/10/2025211,0 triệu €
15/12/2025211,0 triệu €
31/05/2026221,0 triệu €
28/09/2026223,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025Rot-Weiss EssenHertha BerlinCho mượn—
19/08/2024Hertha BerlinRot-Weiss EssenChuyển nhượng—
29/06/2024Hallescher FCHertha BerlinCho mượn—
31/08/2023Hertha BerlinHallescher FCChuyển nhượng—
30/06/2022Hertha Berlin U19Hertha BerlinChuyển nhượng—
30/06/2021Hertha BSC Berlin U17Hertha Berlin U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Hertha BSC YouthHertha BSC Berlin U17Chuyển nhượng—
30/06/2017SC Staaken 1919 YouthHertha BSC YouthChuyển nhượng—
30/06/2016SV Grün-Weiß BergfeldeSC Staaken 1919 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy54
  • Sức mạnh55
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com