
Tim Schreiber
Thủ mônGER
24Tuổi
191Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Tim Schreiber là thủ môn 24 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 1-2 | 90 | 6 | 0 | 1 | 29/47 | 0 | 1/1 | — | 7,19 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 81/84 | 0 | 1/1 | — | 6,96 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 34/41 | 0 | — | — | 6,74 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | B 3-5 | 90 | 6 | 2 | 0 | 31/49 | 0 | — | — | 6,56 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SV Westfalia Rhynern | T 6-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 20/27 | 0 | 1/1 | — | 6,63 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 58/68 | 0 | — | — | 6,65 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 0-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 44/54 | 0 | — | — | 6,75 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 3 | 27/38 | 0 | 2/2 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 25/03/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 13/06/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 15/03/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 31/05/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 29/11/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 18/10/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 19/03/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 10/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 08/10/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 24 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | RB Leipzig | Dynamo Dresden | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2024 | 1. FC Saarbrücken | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | RB Leipzig | 1. FC Saarbrücken | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Holstein Kiel | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | RB Leipzig | Holstein Kiel | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Hallescher FC | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | RB Leipzig | Hallescher FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | RB Leipzig U19 | RB Leipzig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | RasenBallsport Leipzig U17 | RB Leipzig U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | RB Leipzig Youth | RasenBallsport Leipzig U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SC Borea Dresden Youth | RB Leipzig Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Dynamo Dresden Youth | SC Borea Dresden Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | — | Dynamo Dresden Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 160
- Chỉ số 243
- Chỉ số 462
- Chỉ số 370