
Toni Leistner
Hậu vệGER
36Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị
Toni Leistner là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | B 1-6 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 5,49 |
| 10/05/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,36 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 1 | 2/3 | — | 6,80 |
| 11/04/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/58 | 1 | 5/6 | — | 7,11 |
| 05/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/51 | 1 | 6/8 | V | 7,25 |
| 22/03/2026 | Bundesliga 2 | @ Fortuna Dusseldorf | T 5-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 1 | 4/8 | V | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2011 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/01/2012 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/06/2012 | 21 | 150 nghìn € |
| 03/01/2013 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/06/2013 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/01/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/06/2014 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/09/2014 | 24 | 600 nghìn € |
| 12/01/2015 | 24 | 750 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 750 nghìn € |
| 10/02/2016 | 25 | 850 nghìn € |
| 21/07/2016 | 25 | 1,3 triệu € |
| 22/01/2017 | 26 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2017 | 26 | 1,8 triệu € |
| 21/01/2018 | 27 | 2,0 triệu € |
| 18/06/2018 | 27 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 28 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 09/09/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 31 | 750 nghìn € |
| 11/04/2022 | 31 | 750 nghìn € |
| 03/11/2022 | 32 | 700 nghìn € |
| 08/06/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 33 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 35 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Free Player | SV Viktoria Potsdam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Hertha Berlin | Free Player | Trở lại | — |
| 06/07/2023 | Sint-Truidense | Hertha Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2021 | Free Player | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Hamburger SV | Free Player | Trở lại | — |
| 27/08/2020 | Queens Park Rangers | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | FC Köln | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 29/01/2020 | Queens Park Rangers | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | 1. FC Union Berlin | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Dynamo Dresden | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Hallescher FC | Dynamo Dresden | Cho mượn | — |
| 27/01/2013 | Dynamo Dresden | Hallescher FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Dynamo Dresden II | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SC Borea Dresden | Dynamo Dresden II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SC Borea Dresden U19 | SC Borea Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | SC Borea Dresden U17 | SC Borea Dresden U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | SC Borea Dresden Youth | SC Borea Dresden U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh78
- Thể lực65