Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Toni Leistner

Hậu vệGER
36Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị

Toni Leistner là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch GER.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Toni Leistner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldB 1-62000004/50——5,49
10/05/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthT 2-19000003/300/1—6,36
03/05/2026Bundesliga 2@ 1. FC MagdeburgB 0-1dự bị00000—0———
25/04/2026Bundesliga 2vs Holstein KielB 0-1dự bị00000—0———
19/04/2026Bundesliga 2@ Eintracht BraunschweigH 1-1900000026/3212/3—6,80
11/04/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternB 0-1900000051/5815/6—7,11
05/04/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenT 1-0900000047/5116/8V7,25
22/03/2026Bundesliga 2@ Fortuna DusseldorfT 5-2810000038/4514/8V5,92

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 150 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 850 nghìn €2016: 1,3 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20112026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/07/201120150 nghìn €
15/01/201221150 nghìn €
23/06/201221150 nghìn €
03/01/201322100 nghìn €
27/06/201322150 nghìn €
19/01/201423200 nghìn €
29/06/201423400 nghìn €
30/09/201424600 nghìn €
12/01/201524750 nghìn €
30/06/201524750 nghìn €
10/02/201625850 nghìn €
21/07/2016251,3 triệu €
22/01/2017261,5 triệu €
26/06/2017261,8 triệu €
21/01/2018272,0 triệu €
18/06/2018272,0 triệu €
27/06/2019282,5 triệu €
07/04/2020292,0 triệu €
09/09/2020301,0 triệu €
07/02/2021301,0 triệu €
15/06/2021301,0 triệu €
05/01/202231750 nghìn €
11/04/202231750 nghìn €
03/11/202232700 nghìn €
08/06/202332500 nghìn €
14/12/202333500 nghìn €
05/06/202433350 nghìn €
18/12/202434300 nghìn €
18/06/202534300 nghìn €
15/12/202535300 nghìn €
31/05/202635300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/09/2026Free PlayerSV Viktoria PotsdamChuyển nhượng—
30/06/2026Hertha BerlinFree PlayerTrở lại—
06/07/2023Sint-TruidenseHertha BerlinChuyển nhượng—
02/09/2021Free PlayerSint-TruidenseChuyển nhượng—
30/08/2021Hamburger SVFree PlayerTrở lại—
27/08/2020Queens Park RangersHamburger SVChuyển nhượng—
29/06/2020FC KölnQueens Park RangersCho mượn—
29/01/2020Queens Park RangersFC KölnChuyển nhượng—
30/06/20181. FC Union BerlinQueens Park RangersChuyển nhượng—
30/06/2014Dynamo Dresden1. FC Union BerlinChuyển nhượng—
29/06/2013Hallescher FCDynamo DresdenCho mượn—
27/01/2013Dynamo DresdenHallescher FCChuyển nhượng—
30/06/2011Dynamo Dresden IIDynamo DresdenChuyển nhượng—
30/06/2010SC Borea DresdenDynamo Dresden IIChuyển nhượng—
30/06/2009SC Borea Dresden U19SC Borea DresdenChuyển nhượng—
30/06/2007SC Borea Dresden U17SC Borea Dresden U19Chuyển nhượng—
30/06/2005SC Borea Dresden YouthSC Borea Dresden U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh78
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com