
Julian Andreas Pauli là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Odense BK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
386Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 296 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 50% | 1 | 0 | 6,19 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 296 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/203 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/27 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/28 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/49 | 2 | 5/8 | — | 6,37 |
| 10/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/52 | 2 | 3/8 | V | 6,20 |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 0 | 2/4 | — | 6,37 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 1 | 3/5 | — | 6,48 |
| 10/09/2026 | Danish Cup | @ Kolding FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 0-5 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 1/3 | — | 5,55 |
| 02/05/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Fortuna Dusseldorf | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 70/82 | 1 | 3/7 | — | 6,41 |
| 18/04/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/86 | 2 | 2/3 | — | 7,46 |
| 11/04/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 0 | 1/3 | — | 7,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 24/09/2024 | 19 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 19 | 2,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 19 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 20 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | FC Köln | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Dynamo Dresden | FC Köln | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | FC Köln | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Koln U19 | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Koln U17 | Koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Dortmund U17 | Koln U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Fortuna Düsseldorf Youth | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy41
- Sức mạnh75
- Thể lực63