
Michaël Cuisance là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RC Lens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
635Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 390 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 92% | 35% | 1 | 0 | 6,37 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 93% | 22% | 1 | 0 | 6,71 |
| Siêu cúp Pháp | 2026 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | 62% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/176 (92%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/40 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/92 (93%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/18 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Siêu cúp Pháp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/18 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Club Brugge | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 40/44 | 1 | 2/7 | — | 7,20 |
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Sporting CP | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 46/48 | 1 | 2/11 | V | 6,22 |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/33 | 3 | 4/7 | — | 6,73 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 46/51 | 0 | 2/15 | — | 6,32 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | 0/3 | V | 5,74 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ SK Slavia Praha | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 23/25 | 0 | 1/1 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/19 | 2 | 2/7 | — | 6,00 |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 5-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/33 | 4 | 5/7 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2017 | 17 | 200 nghìn € |
| 17/10/2017 | 18 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 18 | 3,5 triệu € |
| 03/04/2018 | 18 | 7,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 18 | 7,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 19 | 6,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 19 | 5,0 triệu € |
| 01/10/2019 | 20 | 12,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 20 | 9,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 8,0 triệu € |
| 07/07/2020 | 20 | 10,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 21 | 10,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 21 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 21 | 7,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 22 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 22 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 23 | 3,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 19/10/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 21/03/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 05/06/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 18/12/2024 | 25 | 3,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 25 | 3,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 27 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hertha Berlin | RC Lens | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2024 | Venezia | Hertha Berlin | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2024 | VfL Osnabrück | Venezia | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Venezia | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Sampdoria | Venezia | Cho mượn | — |
| 29/01/2023 | Venezia | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | FC Bayern Munich | Venezia | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 29/06/2021 | Marseille | FC Bayern Munich | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | FC Bayern Munich | Marseille | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2019 | Borussia Monchengladbach | FC Bayern Munich | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 30/06/2017 | Nancy U19 | Borussia Monchengladbach | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2016 | Nancy U17 | Nancy U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SC Schiltigheim Jugend | Nancy U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2012 | Racing Strasbourg Youth | SC Schiltigheim Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật65
- Tư duy59
- Sức mạnh41
- Thể lực49