
Jakob Lemmer là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Dynamo Dresden.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
227Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 2 | 202 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 74% | 50% | 0 | 0 | 6,29 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 100% | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/66 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/32 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/10 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 1 | 2/4 | — | 7,07 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 2/3 | — | 6,36 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/3 | — | 5,88 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/2 | — | 5,93 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/2 | — | 6,05 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | B 3-5 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 3/4 | — | 6,03 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SV Westfalia Rhynern | T 6-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 2/2 | — | 6,85 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 7,02 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 7/11 | 2 | 5/13 | — | 5,96 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 2/3 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 05/02/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/09/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/02/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 16/10/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 27/03/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 23/03/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 10/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 12/03/2026 | 25 | 900 nghìn € |
| 31/05/2026 | 26 | 900 nghìn € |
| 28/09/2026 | 26 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật52
- Tư duy61
- Sức mạnh38
- Thể lực40