Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vincent Vermeij

Dynamo DresdenTiền đạoNED
32Tuổi
196Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Vincent Vermeij là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Dynamo Dresden.

Tiểu sử Vincent Vermeij

Vincent Vermeij là tiền đạo quốc tịch Netherlands, hiện thi đấu cho Dynamo Dresden ở tuổi 32. Cầu thủ cao 196 cm, nặng 85 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Vincent Vermeij có 8 trận ra sân với 2 bàn thắng, 2 kiến tạo và tổng cộng 623 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 1,0 triệu € (2024). Bản ghi chuyển nhượng gần nhất có ngày 10/08/2025, loại Hết hạn mượn, từ Fortuna Dusseldorf đến Dynamo Dresden với phí 250 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
704Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
352Phút/bàn
3/19Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—8861410216276%42%006,55
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11901003166%44%007,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 614 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/16
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/154 (76%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/78 (42%)
Không chiến thắng / thua
20 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,84

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/24 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vincent Vermeij · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2vs 1. FC MagdeburgT 2-0810031114/1914/12—6,35
10/10/2026Bundesliga 2@ VfL OsnabrückH 1-1690000018/2235/8—5,86
20/09/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinB 1-266012029/1905/12—6,30
12/09/2026Bundesliga 2@ Eintracht BraunschweigH 2-2900030112/1701/7—6,32
06/09/2026Bundesliga 2vs VfL Bochum 1848B 1-2730030119/2114/8—6,42
29/08/2026Bundesliga 2@ 1. FC Heidenheim 1846B 3-5841021015/2026/11—7,53
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SV Westfalia RhynernT 6-0901031016/2414/9—7,84
16/08/2026Bundesliga 2vs SV Darmstadt 98T 1-0900100216/1813/9—7,35
09/08/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergB 0-3610030015/1805/11—6,24
17/05/2026Bundesliga 2vs Holstein KielT 2-175203207/1425/9—9,12

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 225 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 900 nghìn €2017: 900 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 375 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20132026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20131825 nghìn €
09/02/20141975 nghìn €
15/08/201420200 nghìn €
20/02/201520225 nghìn €
30/06/201520350 nghìn €
10/11/201521450 nghìn €
04/02/201621450 nghìn €
07/04/201621750 nghìn €
30/06/201621900 nghìn €
17/01/201722900 nghìn €
06/06/201722800 nghìn €
16/01/201823800 nghìn €
11/06/201823900 nghìn €
27/12/201824900 nghìn €
20/01/201924900 nghìn €
11/07/201924450 nghìn €
10/12/201925450 nghìn €
07/04/202025350 nghìn €
16/07/202025375 nghìn €
19/01/202126350 nghìn €
13/06/202126350 nghìn €
29/12/202127325 nghìn €
31/05/202227400 nghìn €
07/12/202228500 nghìn €
29/03/202328600 nghìn €
12/06/202328700 nghìn €
14/12/2023291,0 triệu €
05/06/2024291,0 triệu €
18/12/202430900 nghìn €
25/03/202530650 nghìn €
18/06/202530550 nghìn €
15/12/202531500 nghìn €
31/05/202631500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2025Fortuna DusseldorfDynamo DresdenHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2023SC Freiburg IIFortuna DusseldorfChuyển nhượng—
30/06/2021MSV DuisburgSC Freiburg IIChuyển nhượng—
30/06/2019Heracles AlmeloMSV DuisburgChuyển nhượng—
29/06/2019Den BoschHeracles AlmeloCho mượn—
14/01/2019Heracles AlmeloDen BoschChuyển nhượng—
01/08/2016De GraafschapHeracles AlmeloHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/01/2014Ajax Amsterdam U21De GraafschapChuyển nhượng—
30/06/2013Ajax U19Ajax Amsterdam U21Chuyển nhượng—
31/12/2012Ajax U18Ajax U19Chuyển nhượng—
30/06/2012HSV De Zuidvogels HuizenAjax U18Chuyển nhượng—
30/06/2011HSV Zuidvogels Youth.HSV De Zuidvogels HuizenChuyển nhượng—
30/06/2009Almere City YouthHSV Zuidvogels Youth.Chuyển nhượng—
30/06/2007HSV Zuidvogels Youth.Almere City YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy55
  • Sức mạnh40
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com