Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pascal Klemens

Hertha BerlinTiền vệGER
21Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Pascal Klemens là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hertha Berlin.

Tiểu sử Pascal Klemens

Pascal Klemens, 21 tuổi, chơi ở vị trí Tiền vệ cho Hertha Berlin và mang quốc tịch Germany. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 8 trận với tổng 175 phút thi đấu, trong đó có 7 trận tại Bundesliga 2 và 1 trận tại Cúp Quốc gia Đức. Cao 186 cm, nặng 77 kg, cầu thủ thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 2,0 triệu €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 5,0 triệu € (2024). Hợp đồng với Hertha Berlin có hiệu lực đến 29/06/2028, và lần chuyển nhượng gần nhất trong hồ sơ là từ Hertha Berlin U19 vào ngày 30/06/2023.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
1Đá chính
175Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—711420002185%77%105,64
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10330002076%33%006,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 5,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/7
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/80 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/22 (77%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/21 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pascal Klemens · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 0-0dự bị00000—0———
11/10/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthT 2-1300000—11/1—6,36
20/09/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenT 2-11001103/301/1——
13/09/2026Bundesliga 2@ VfL OsnabrückT 3-1870000355/6014/5—7,20
06/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC MagdeburgT 2-126001003/513/3—6,50
28/08/2026Bundesliga 2@ Eintracht BraunschweigT 5-38000002/412/3V5,67
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ 1. FC SaarbrückenH 1-1330020016/2101/3—6,45
15/08/2026Bundesliga 2vs 1. FC Heidenheim 1846T 4-113000013/515/7—6,68
08/08/2026Bundesliga 2@ VfL Bochum 1848T 1-04000002/301/2—7,05
17/05/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldB 1-6880000026/3117/10—6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2023: 2,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/202318300 nghìn €
14/12/2023182,5 triệu €
21/03/2024195,0 triệu €
05/06/2024195,0 triệu €
18/12/2024194,0 triệu €
25/03/2025203,0 triệu €
18/06/2025202,5 triệu €
15/12/2025202,5 triệu €
31/05/2026212,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Hertha Berlin U19Hertha BerlinChuyển nhượng—
30/06/2022Hertha BSC Berlin U17Hertha Berlin U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Hertha BSC YouthHertha BSC Berlin U17Chuyển nhượng—
30/06/2015Hertha Zehlendorf YouthHertha BSC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh44
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com