Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marius Gersbeck

Hertha BerlinThủ mônGER
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Marius Gersbeck là thủ môn 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hertha Berlin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
840Phút
28Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—887202732067%66%007,08
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—1112010286%—006,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,08

Thủ môn

Cứu thua
27
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
14/14
Bắt bóng bổng tốt
7

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
211/312 (67%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
62/160 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,76

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/46 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/16 (62%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marius Gersbeck · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 0-09030024/280——7,39
11/10/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthT 2-19041021/4012/2—7,18
20/09/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenT 2-19011040/4801/2—6,93
13/09/2026Bundesliga 2@ VfL OsnabrückT 3-19060133/4601/1—7,78
06/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC MagdeburgT 2-19040220/4112/2—7,07
28/08/2026Bundesliga 2@ Eintracht BraunschweigT 5-39050029/3600/2—6,72
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ 1. FC SaarbrückenH 1-112010040/460——6,76
15/08/2026Bundesliga 2vs 1. FC Heidenheim 1846T 4-19010219/2802/3—6,30
08/08/2026Bundesliga 2@ VfL Bochum 1848T 1-09031225/450——7,23
17/05/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldB 1-6dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 125 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 500 nghìn €20122026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/20121750 nghìn €
13/01/20131750 nghìn €
19/02/201418125 nghìn €
09/07/201419150 nghìn €
03/02/201519200 nghìn €
30/06/201520200 nghìn €
07/02/201620200 nghìn €
13/07/201621200 nghìn €
07/10/201621250 nghìn €
09/02/201721300 nghìn €
13/06/201721350 nghìn €
18/01/201822350 nghìn €
07/06/201822350 nghìn €
17/12/201823350 nghìn €
04/06/201923350 nghìn €
12/12/201924300 nghìn €
17/11/202025350 nghìn €
07/02/202125600 nghìn €
15/06/202125700 nghìn €
12/10/202126800 nghìn €
14/12/202126800 nghìn €
15/06/202226800 nghìn €
29/11/202227800 nghìn €
27/06/202328800 nghìn €
19/10/202328500 nghìn €
14/12/202328500 nghìn €
05/06/202428500 nghìn €
18/12/202429350 nghìn €
18/06/202529350 nghìn €
15/12/202530350 nghìn €
31/05/202630350 nghìn €
28/09/202631500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Karlsruher SCHertha BerlinHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2019Hertha BerlinKarlsruher SCHết hạn mượn 0.045M €45 nghìn €
29/06/2018VfL OsnabrückHertha BerlinCho mượn—
30/06/2016Hertha BerlinVfL OsnabrückChuyển nhượng—
29/06/2016ChemnitzerHertha BerlinCho mượn—
12/01/2016Hertha BerlinChemnitzerChuyển nhượng—
30/06/2014Hertha Berlin IIHertha BerlinChuyển nhượng—
30/06/2013Hertha Berlin U19Hertha Berlin IIChuyển nhượng—
30/06/2012Hertha BSC Berlin U17Hertha Berlin U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Hertha BSC YouthHertha BSC Berlin U17Chuyển nhượng—
30/06/2004FC Brandenburg 03 YouthHertha BSC YouthChuyển nhượng—
30/06/2001SC Siemensstadt YouthFC Brandenburg 03 YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com