
Marius Gersbeck là thủ môn 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hertha Berlin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
840Phút
28Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 27 | 3 | 20 | 67% | 66% | 0 | 0 | 7,08 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 1 | 0 | 2 | 86% | — | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,08
Thủ môn
- Cứu thua
- 27
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 14/14
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 211/312 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 62/160 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,76
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/46 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/16 (62%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | — | — | 7,39 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | T 2-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 21/40 | 1 | 2/2 | — | 7,18 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 40/48 | 0 | 1/2 | — | 6,93 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | T 3-1 | 90 | 6 | 0 | 1 | 33/46 | 0 | 1/1 | — | 7,78 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 2 | 20/41 | 1 | 2/2 | — | 7,07 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | T 5-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 29/36 | 0 | 0/2 | — | 6,72 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ 1. FC Saarbrücken | H 1-1 | 120 | 1 | 0 | 0 | 40/46 | 0 | — | — | 6,76 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 19/28 | 0 | 2/3 | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | T 1-0 | 90 | 3 | 1 | 2 | 25/45 | 0 | — | — | 7,23 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 13/01/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 19/02/2014 | 18 | 125 nghìn € |
| 09/07/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/02/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/02/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/07/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/10/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/02/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/06/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 18/01/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/06/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 17/12/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 04/06/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 12/12/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/11/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/02/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 15/06/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 12/10/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 14/12/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 15/06/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 29/11/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 19/10/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 31/05/2026 | 30 | 350 nghìn € |
| 28/09/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Karlsruher SC | Hertha Berlin | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2019 | Hertha Berlin | Karlsruher SC | Hết hạn mượn 0.045M € | 45 nghìn € |
| 29/06/2018 | VfL Osnabrück | Hertha Berlin | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Hertha Berlin | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Chemnitzer | Hertha Berlin | Cho mượn | — |
| 12/01/2016 | Hertha Berlin | Chemnitzer | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Hertha Berlin II | Hertha Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Hertha Berlin U19 | Hertha Berlin II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Hertha BSC Berlin U17 | Hertha Berlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Hertha BSC Youth | Hertha BSC Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | FC Brandenburg 03 Youth | Hertha BSC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | SC Siemensstadt Youth | FC Brandenburg 03 Youth | Chuyển nhượng | — |