
Josip Brekalo là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Hertha Berlin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
836Phút
4Bàn thắng
5Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
209Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 716 | 4 | 1 | 5 | 13 | 7 | 75% | 43% | 3 | 0 | 7,52 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 27% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 716 phút · điểm TB 7,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 7/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 17/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/8
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 223/297 (75%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 13/45 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/34 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/73 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 38
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 156
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/54 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/41 | 0 | 2/4 | — | 6,48 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | T 2-1 | 90 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7 | 28/35 | 0 | 2/4 | — | 8,29 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6 | 41/48 | 1 | 3/5 | V | 7,64 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 3 | 29/47 | 1 | 4/12 | V | 7,37 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/27 | 0 | 2/7 | — | 7,50 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | T 5-3 | 90 | 2 | 1 | 3 | 2 | 5 | 31/40 | 0 | 4/11 | — | 8,63 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ 1. FC Saarbrücken | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 45/54 | 1 | 3/11 | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | 34/38 | 0 | 8/12 | — | 7,70 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/21 | 2 | 7/18 | V | 6,52 |
| 10/05/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 1/3 | Đ | 5,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2016 | 17 | 1,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 18 | 4,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 18 | 3,0 triệu € |
| 26/06/2017 | 19 | 3,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 19 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 19 | 5,5 triệu € |
| 21/08/2018 | 20 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 20 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 20 | 10,0 triệu € |
| 01/10/2019 | 21 | 15,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 21 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 13,5 triệu € |
| 25/11/2020 | 22 | 15,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 22 | 12,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 22 | 12,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 23 | 13,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 23 | 15,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 23 | 15,0 triệu € |
| 20/09/2022 | 24 | 10,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 24 | 7,5 triệu € |
| 20/03/2023 | 24 | 6,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 24 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 4,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 3,5 triệu € |
| 03/10/2024 | 26 | 3,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 26 | 3,2 triệu € |
| 19/03/2025 | 26 | 3,4 triệu € |
| 17/06/2025 | 26 | 3,3 triệu € |
| 01/10/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 28 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Real Oviedo | Hertha Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2025 | Fiorentina | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Kasimpasa | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 05/09/2024 | Fiorentina | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Hajduk Split | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 28/01/2024 | Fiorentina | Hajduk Split | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 27/01/2023 | VfL Wolfsburg | Fiorentina | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 29/06/2022 | Torino | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | VfL Wolfsburg | Torino | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/12/2017 | VfB Stuttgart | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | VfL Wolfsburg | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dinamo Zagreb | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 10/01/2016 | Dinamo Zagreb II | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật68
- Tư duy68
- Sức mạnh33
- Thể lực40