Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabian Reese

VfL WolfsburgTiền đạoGER
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Fabian Reese là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfL Wolfsburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
803Phút
3Bàn thắng
6Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
267Phút/bàn
10/36Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—8868331530777%61%107,37
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—111200016386%40%007,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 683 phút · điểm TB 7,37

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
7/30
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
19/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
192/247 (77%)
Chuyền quyết định
27
Tạt bóng chính xác
12/60 (20%)
Chuyền dài chính xác
18/28 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
7
Phá bóng
1
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/62 (61%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 22
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
143
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/80 (86%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/24 (16%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabian Reese · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga 2vs 1. FC Heidenheim 1846T 3-1800100318/2503/6V7,02
11/10/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergH 4-4750021217/2623/9—5,44
18/09/2026Bundesliga 2vs SV Darmstadt 98T 5-1900360735/4525/8—8,96
13/09/2026Bundesliga 2@ FC St. PauliB 0-1900052014/2225/8—6,47
05/09/2026Bundesliga 2vs Energie CottbusH 4-4780141319/2103/5—7,70
29/08/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 5-2902052633/3928/10—9,73
24/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ VSG AltglienickeH 2-21200163769/8012/5—7,70
16/08/2026Bundesliga 2@ Hannover 96T 1-0901041123/3424/7—6,44
09/08/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternH 0-0900040533/3537/9—7,20
17/05/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldB 1-6900041321/2802/10—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 1,7 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/201618150 nghìn €
21/07/201618500 nghìn €
06/02/201719500 nghìn €
26/06/201719500 nghìn €
27/12/201720750 nghìn €
18/06/201820750 nghìn €
07/01/201921600 nghìn €
11/06/201921600 nghìn €
16/12/201922600 nghìn €
01/04/202022750 nghìn €
07/04/202022600 nghìn €
07/02/202123900 nghìn €
15/06/2021231,0 triệu €
14/12/2021241,0 triệu €
15/06/2022241,0 triệu €
27/09/2022241,7 triệu €
29/11/2022251,7 triệu €
30/03/2023252,0 triệu €
27/06/2023252,5 triệu €
19/10/2023252,8 triệu €
14/12/2023264,0 triệu €
21/03/2024265,0 triệu €
05/06/2024265,0 triệu €
18/12/2024275,0 triệu €
25/03/2025274,0 triệu €
18/06/2025275,0 triệu €
15/12/2025285,0 triệu €
31/05/2026285,0 triệu €
28/09/2026286,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hertha BerlinVfL WolfsburgHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/06/2023Holstein KielHertha BerlinChuyển nhượng—
02/01/2020Schalke 04Holstein KielHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2019SpVgg Greuther FürthSchalke 04Cho mượn—
20/01/2018Schalke 04SpVgg Greuther FürthChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
29/06/2017Karlsruher SCSchalke 04Cho mượn—
29/01/2017Schalke 04Karlsruher SCChuyển nhượng—
30/06/2016Schalke 04 U19Schalke 04Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Schalke 04 U17Schalke 04 U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Holstein Kiel U17FC Schalke 04 U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Holstein Kiel YouthHolstein Kiel U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy63
  • Sức mạnh45
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com