
Daniel Mesenhöler là thủ môn 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Dynamo Dresden.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Fortuna Dusseldorf | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | T 2-0 | 90 | 5 | 2 | 3 | 45/68 | 0 | 4/4 | — | 8,15 |
| 11/04/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Bundesliga 2 | @ SC Paderborn 07 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2013 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/12/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/02/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 27/03/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 30/03/2014 | 18 | 125 nghìn € |
| 07/05/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/08/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/02/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/02/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/07/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/01/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/06/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 21/01/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 18/06/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/01/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 11/06/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/12/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 02/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/07/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/10/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/05/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 10/10/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 31/05/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/12/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 12/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 24/10/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 10/06/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 31/05/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.