Sân Odense Stadium, Odense · Trọng tài: Sigurd Smehus Kringstad · Ít mây 17°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Đan Mạch chấp 0.25 · 2.25 / 1.62 · đã đóng kèo
Kèo châu Á của Bet365: Đan Mạch chấp 0.25 trái, tỷ lệ 2.25 / 1.62.
Đan Mạch vs Ukraina 23:30 — Giao hữu quốc tế 07/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (12)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Patrick Dorgukiến tạo: Alexander Bah
13'
1 - 0 - 🟨 Christian Eriksen 31'
-
⚽ Joakim Maehlekiến tạo: Kasper Hogh
36'
2 - 0 -
44'
2 - 1 ⚽ Viktor Tsygankov - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Artem Dovbykthay Roman Yaremchuk
- 🔁 Lucas Høgsbergthay Andreas Christensen 46'
- 50' 🟨 Vitaliy Mykolenko
- 56' 🟨 Ilya Zabarnyi
- 🔁 Adam Daghimthay Patrick Dorgu 61'
- 🔁 Rasmus Kristensenthay Alexander Bah 61'
- 🔁 Rasmus Hojlundthay Kasper Hogh 61'
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 6Tổng cú sút8
- 6Sút trúng đích2
- 3Sút không trúng đích0
- 10Sút trong vòng cấm3
- 1Sút bị chặn1
- 1Phạt góc2
- 29Tấn công nguy hiểm9
- 81Tấn công47
- 336Chuyền293
- 288Chuyền chính xác247
- 3Chuyền then chốt0
- 6Chuyền dài2
- 9Rê bóng6
- 12Tạt bóng15
- 27Tranh chấp20
- 6Tắc bóng17
- 27Cản phá33
- 5Cứu thua7
- 3Phạm lỗi1
- 15Bị phạm lỗi7
- 1Việt vị1
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 5.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.75 bàn. Đan Mạch kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Đan Mạch ép sân · cột hướng xuống: Ukraina ép sân. Đan Mạch kiểm soát thế trận 53% thời gian, Ukraina 38%.
Đan MạchUkraina| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-2-3-1
Đan Mạch · HLV Brian Riemer
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Mads Hermansen | Thủ môn | 6.46 |
| 2 | Joachim Andersen | Hậu vệ | 6.44 |
| 5 | Joakim Maehle | Hậu vệ | 7.62 |
| 6 | Andreas Christensen | Hậu vệ | 6.66 |
| 17 | Patrick Dorgu | Hậu vệ | 7.06 |
| 18 | Alexander Bah | Hậu vệ | 6.42 |
| 10 | Christian Eriksen | Tiền vệ | 6.77 |
| 12 | Victor Froholdt | Tiền vệ | 6.68 |
| 23 | Pierre-Emile Højbjerg © | Tiền vệ | 6.61 |
| 11 | William Osula | Tiền đạo | 6.2 |
| 19 | Kasper Hogh | Tiền đạo | 6.91 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Adam Daghim | Tiền đạo |
| 21 | Victor Bak Jensen | Hậu vệ |
| 15 | Jacob Trenskow | Tiền đạo |
| 14 | Jens Stage | Tiền vệ |
| 20 | Albert Grönbaek | Tiền vệ |
| 4 | Lucas Høgsberg | Hậu vệ |
| 1 | Andreas Jungdal | Thủ môn |
| 22 | Filip Jørgensen | Thủ môn |
| 7 | Thomas Jorgensen | Tiền vệ |
| 13 | Rasmus Kristensen | Hậu vệ |
| 3 | Oliver Provstgaard | Hậu vệ |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo |
Ukraina · HLV Andrea Maldera
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Anatoliy Trubin | Thủ môn | 6.9 |
| 2 | Eduard Sarapiy | Hậu vệ | 6.56 |
| 13 | Ilya Zabarnyi | Hậu vệ | 5.87 |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ | 5.64 |
| 22 | Mykola Matvienko © | Hậu vệ | 6.54 |
| 8 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ | 6.08 |
| 14 | Egor Nazaryna | Tiền vệ | 6.41 |
| 15 | Viktor Tsygankov | Tiền vệ | 7.19 |
| 17 | Heorhii Sudakov | Tiền vệ | 6.22 |
| 18 | Oleg Ocheretko | Tiền vệ | 6.02 |
| 9 | Roman Yaremchuk | Tiền đạo | 6.28 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Valeriy Bondar | Hậu vệ |
| 7 | Andriy Yarmolenko | Tiền đạo |
| 25 | Hennadii Synchuk | Tiền đạo |
| 10 | Mykola Shaparenko | Tiền vệ |
| 4 | Oleksandr Romanchuk | Hậu vệ |
| 21 | Matviy Ponomarenko | Tiền đạo |
| 23 | Ruslan Neshcheret | Thủ môn |
| 20 | Oleksandr Nazarenko | Tiền đạo |
| 3 | Taras Mykhavko | Hậu vệ |
| 19 | Danylo Ihnatenko | Tiền vệ |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo |
| 6 | Volodymyr Brazhko | Tiền vệ |
| 24 | Artem Bondarenko | Tiền vệ |
| 1 | Heorhiy Yermakov | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Đan Mạch | Kasper Schmeichel | Chấn thương | — |
| Đan Mạch | Christian Eriksen | Chấn thương | heart problems |
| Ukraina | Oleksandr Zinchenko | Chấn thương | Twisted knee |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0.25 | 2.25 | 1.62 | 1.14 | 6 | 29.00 | 3.75 | 2.05 | 1.75 | 5.5 | 2.00 | 1.72 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 30/03/2005 | Qualifier | Ukraina – Đan Mạch | 1–0 |
| 05/09/2004 | Qualifier | Đan Mạch – Ukraina | 1–1 |
Phong độ gần đây
Đan Mạch
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/06/2026 | INT FRL | Đan Mạch – CHDC Congo | 0–0 | H |
| 01/04/2026 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Séc – Đan Mạch | 1–1 | H |
| 27/03/2026 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Đan Mạch – Bắc Macedonia | 4–0 | T |
| 19/11/2025 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Scotland – Đan Mạch | 4–2 | B |
| 16/11/2025 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Đan Mạch – Belarus | 2–2 | H |
Ukraina
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | INT FRL | Ba Lan – Ukraina | 0–2 | T |
| 01/04/2026 | INT FRL | Ukraina – Albania | 1–0 | T |
| 27/03/2026 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Ukraina – Thụy Điển | 1–3 | B |
| 17/11/2025 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Ukraina – Iceland | 2–0 | T |
| 14/11/2025 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Pháp – Ukraina | 4–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Đan Mạch vs Ukraina đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Đan Mạch vs Ukraina thuộc Giao hữu quốc tế diễn ra lúc 23:30 ngày 07/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Odense Stadium (Odense).
- Kèo Đan Mạch vs Ukraina bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Đan Mạch chấp 0.25 trái, tỷ lệ 2.25 / 1.62; tài xỉu 3.75 bàn; tài xỉu phạt góc 5.5 quả; kèo 1x2 1.14 – 6 – 29.00 (tham khảo, 18+).
- Phong độ Đan Mạch và Ukraina trước trận?
- Đan Mạch: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DDWLDW); Ukraina: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWLW).
- Đội hình xuất phát Đan Mạch vs Ukraina?
- Đan Mạch ra sân với sơ đồ 4-3-3, Ukraina dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:19 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

