Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jens Stage

SV Werder BremenTiền vệDEN
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Jens Stage là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo SV Werder Bremen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
84Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,07Bàn/90 phút
84Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
8,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11841002284%100%008,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 8,15

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/44 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jens Stage · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ FC Hansa LuneburgT 3-0841022237/4412/2—8,15
04/06/2026Giao hữu quốc tếvs CHDC CongoH 0-0dự bị00000—0———
16/05/2026Bundesligavs Borussia DortmundB 0-2900020129/3935/9—6,23
09/05/2026Bundesliga@ TSG HoffenheimB 0-1710000018/2604/7—5,82
02/05/2026Bundesligavs FC AugsburgB 1-3900020129/3913/8—5,80
26/04/2026Bundesliga@ VfB StuttgartH 1-1831042122/32110/15—7,44
18/04/2026Bundesligavs Hamburger SVT 3-1672033014/2002/8—8,65
15/03/2026Bundesligavs 1. FSV Mainz 05B 0-2900021121/2906/14V5,89
08/03/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinT 4-1901132348/5516/12—9,00
28/02/2026Bundesligavs 1. FC Heidenheim 1846T 2-0890041125/3405/8—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 7,5 triệu €2024: 7,5 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2026: 14,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/01/20161950 nghìn €
11/08/201619100 nghìn €
11/12/201620200 nghìn €
20/06/201720300 nghìn €
17/12/201721300 nghìn €
01/06/201821500 nghìn €
20/12/201822500 nghìn €
07/06/2019221,0 triệu €
08/09/2019222,0 triệu €
21/12/2019233,0 triệu €
07/04/2020232,4 triệu €
30/07/2020233,0 triệu €
22/12/2020242,0 triệu €
03/06/2021242,5 triệu €
05/10/2021243,0 triệu €
27/12/2021253,5 triệu €
19/06/2022253,5 triệu €
20/09/2022254,0 triệu €
08/11/2022263,5 triệu €
21/06/2023265,0 triệu €
13/12/2023276,0 triệu €
26/03/2024277,5 triệu €
28/05/2024277,5 triệu €
08/10/2024279,0 triệu €
19/12/20242812,0 triệu €
04/06/20252814,0 triệu €
18/12/20252914,0 triệu €
26/05/20262914,0 triệu €
01/10/20262910,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022FC CopenhagenSV Werder BremenHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2019Aarhus AGFFC CopenhagenHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
26/01/2016BrabrandAarhus AGFChuyển nhượng—
30/06/2014Brabrand IF U19BrabrandChuyển nhượng—
30/06/2013IF Lyseng U19Brabrand IF U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy68
  • Sức mạnh45
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com