
Jens Stage là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo SV Werder Bremen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
84Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,07Bàn/90 phút
84Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
8,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 84 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 84% | 100% | 0 | 0 | 8,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 8,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/44 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ FC Hansa Luneburg | T 3-0 | 84 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 37/44 | 1 | 2/2 | — | 8,15 |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs CHDC Congo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/39 | 3 | 5/9 | — | 6,23 |
| 09/05/2026 | Bundesliga | @ TSG Hoffenheim | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 0 | 4/7 | — | 5,82 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/39 | 1 | 3/8 | — | 5,80 |
| 26/04/2026 | Bundesliga | @ VfB Stuttgart | H 1-1 | 83 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 22/32 | 1 | 10/15 | — | 7,44 |
| 18/04/2026 | Bundesliga | vs Hamburger SV | T 3-1 | 67 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 14/20 | 0 | 2/8 | — | 8,65 |
| 15/03/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/29 | 0 | 6/14 | V | 5,89 |
| 08/03/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | T 4-1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 3 | 48/55 | 1 | 6/12 | — | 9,00 |
| 28/02/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Heidenheim 1846 | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 25/34 | 0 | 5/8 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/08/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/12/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/06/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 20/12/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/06/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 08/09/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,4 triệu € |
| 30/07/2020 | 23 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 05/10/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 25 | 3,5 triệu € |
| 19/06/2022 | 25 | 3,5 triệu € |
| 20/09/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 26 | 3,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 26 | 5,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 27 | 6,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 27 | 7,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 27 | 7,5 triệu € |
| 08/10/2024 | 27 | 9,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 28 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 14,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 29 | 14,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 29 | 14,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 29 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | FC Copenhagen | SV Werder Bremen | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2019 | Aarhus AGF | FC Copenhagen | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 26/01/2016 | Brabrand | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Brabrand IF U19 | Brabrand | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | IF Lyseng U19 | Brabrand IF U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật65
- Tư duy68
- Sức mạnh45
- Thể lực59