Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taras Mykhavko

Dynamo KyivHậu vệUKR
21Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Taras Mykhavko là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Dynamo Kyiv.

Tiểu sử Taras Mykhavko

Taras Mykhavko là hậu vệ 21 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Dynamo Kyiv và mang quốc tịch Ukraine. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 74 kg, thuận chân trái và sinh ngày 30/05/2005. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 932 phút thi đấu và 1 bàn thắng, điểm trung bình 4,77; trong đó có 8 trận tại Ngoại hạng Ukraine, 2 trận tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu và 1 trận tại Ukrainian Cup. Giá trị thị trường là 10,0 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2030. Ngày 31/12/2023, cầu thủ chuyển từ Dynamo Kyiv U19 sang Dynamo Kyiv.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
1.007Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1007Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—8766210000——204,78
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221800001089%75%007,10
Ukrainian Cup2026-2027—119000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—11750000072%66%105,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 662 phút · điểm TB 4,78

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
122/137 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/15 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/16 (75%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 5,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/25 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taras Mykhavko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 1-39010000—0——6,60
11/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivT 1-09000000—0———
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs HungaryB 1-2900010232/3728/11—6,88
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc IrelandB 0-3dự bị00000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ GeorgiaH 0-0900000090/10014/5—7,32
19/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaT 2-09000000—0—V—
14/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiT 3-09000000—0—V6,15
06/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyH 0-09000000—0——6,90
31/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiB 0-39000000—0——5,90
16/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaT 2-19000000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 9,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/06/20231850 nghìn €
17/03/202418400 nghìn €
05/06/202419800 nghìn €
11/09/2024191,5 triệu €
16/12/2024193,0 triệu €
09/06/2025205,0 triệu €
09/09/2025206,0 triệu €
17/12/2025208,0 triệu €
22/03/2026209,0 triệu €
01/06/20262110,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023Dynamo Kyiv U19Dynamo KyivChuyển nhượng—
25/07/2023FC LvivDynamo Kyiv U19Chuyển nhượng—
28/02/2023PFC Lviv U19FC LvivChuyển nhượng—
30/06/2022PFC Lviv U17PFC Lviv U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh65
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com