
Artem Bondarenko là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Al Ahli SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
315Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
157Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 237 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 85% | 42% | 0 | 0 | 7,09 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 25% | 0 | 0 | 5,86 |
| Cúp Liên lục địa | 2026 | — | 2 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/106 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/26 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/15 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | T 3-2 | 76 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 30/33 | 4 | 5/7 | — | 9,43 |
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Wasl SC | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/4 | — | 5,86 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | T 4-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/2 | — | 6,78 |
| 19/09/2026 | Cúp Liên lục địa | @ Mamelodi Sundowns | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 5,70 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | T 5-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 1/9 | — | 6,43 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | B 1-3 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 39/46 | 1 | 4/8 | — | 5,71 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên lục địa | vs Auckland FC | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 0/1 | — | 6,79 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Epitsentr Dunayivtsi | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kudrivka | T 5-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 13/01/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/05/2021 | 20 | 900 nghìn € |
| 19/12/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 17/05/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 05/09/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 05/12/2022 | 22 | 4,0 triệu € |
| 27/03/2023 | 22 | 6,0 triệu € |
| 20/06/2023 | 22 | 8,0 triệu € |
| 11/07/2023 | 22 | 10,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 23 | 9,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 23 | 9,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 24 | 10,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 24 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 25 | 9,0 triệu € |
| 22/03/2026 | 25 | 8,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 25 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | FC Shakhtar Donetsk | Al Ahli SC | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | FC Mariupol | FC Shakhtar Donetsk | Cho mượn | — |
| 05/08/2020 | FC Shakhtar Donetsk | FC Mariupol | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Shakhtar Donetsk B | FC Shakhtar Donetsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Shakhtar Donetsk B | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | FC Shakhtar Donetsk U17 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2017 | OFKIP Kyiv | FC Shakhtar Donetsk U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật48
- Tư duy58
- Sức mạnh42
- Thể lực36