Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artem Bondarenko

Al Ahli SCTiền vệUKR
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Artem Bondarenko là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Al Ahli SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
315Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
157Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—422372004285%42%007,09
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—104500010100%25%005,86
Cúp Liên lục địa2026—203300000100%50%006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/106 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/26 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 13
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/5 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/15 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Artem Bondarenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaT 3-2762022130/3345/7—9,43
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Wasl SCT 3-145001005/501/4—5,86
09/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehT 4-0120000010/1301/2—6,78
19/09/2026Cúp Liên lục địa@ Mamelodi SundownsB 1-25000003/301/1—5,70
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhT 5-0620000012/1401/9—6,43
29/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KholoodB 1-3870020139/4614/8—5,71
27/08/2026Cúp Liên lục địavs Auckland FCT 1-0280000012/1200/1—6,79
16/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivT 1-01900000—0——6,80
09/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiT 2-06700000—0———
03/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 5-16800000—0——6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/09/202020250 nghìn €
13/01/202120500 nghìn €
26/05/202120900 nghìn €
19/12/2021211,0 triệu €
17/05/2022211,0 triệu €
05/09/2022221,5 triệu €
05/12/2022224,0 triệu €
27/03/2023226,0 triệu €
20/06/2023228,0 triệu €
11/07/20232210,0 triệu €
10/12/2023239,0 triệu €
05/06/2024239,0 triệu €
16/12/20242410,0 triệu €
09/06/20252410,0 triệu €
17/12/2025259,0 triệu €
22/03/2026258,0 triệu €
01/06/2026258,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026FC Shakhtar DonetskAl Ahli SCChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
29/06/2021FC MariupolFC Shakhtar DonetskCho mượn—
05/08/2020FC Shakhtar DonetskFC MariupolChuyển nhượng—
31/01/2020Shakhtar Donetsk BFC Shakhtar DonetskChuyển nhượng—
30/06/2019FC Shakhtar Donetsk U19Shakhtar Donetsk BChuyển nhượng—
31/07/2017FC Shakhtar Donetsk U17FC Shakhtar Donetsk U19Chuyển nhượng—
28/02/2017OFKIP KyivFC Shakhtar Donetsk U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy58
  • Sức mạnh42
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com