
Mykola Shaparenko là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Dynamo Kyiv.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
543Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 362 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,16 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 33% | 0 | 0 | 6,49 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 1 | 156 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 89% | 33% | 1 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 362 phút · điểm TB 5,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/11 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/83 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/24 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | B 1-3 | 58 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Ireland | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Georgia | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 1/3 | — | 6,49 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Zorya | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Epitsentr Dunayivtsi | T 3-0 | 84 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Qarabag | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 4 | 6/7 | — | 6,33 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Qarabag | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/3 | V | 6,12 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ PAOK Saloniki | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/15 | 2 | 3/6 | V | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 13/05/2018 | 19 | 1,0 triệu € |
| 05/08/2018 | 19 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2018 | 20 | 2,5 triệu € |
| 21/03/2019 | 20 | 3,5 triệu € |
| 19/06/2019 | 20 | 3,5 triệu € |
| 07/01/2020 | 21 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 3,2 triệu € |
| 03/09/2020 | 21 | 3,0 triệu € |
| 13/01/2021 | 22 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 22 | 8,0 triệu € |
| 19/12/2021 | 23 | 10,0 triệu € |
| 17/05/2022 | 23 | 10,0 triệu € |
| 05/12/2022 | 24 | 9,0 triệu € |
| 20/06/2023 | 24 | 8,0 triệu € |
| 13/09/2023 | 24 | 7,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 25 | 6,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 25 | 9,0 triệu € |
| 11/09/2024 | 25 | 10,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 26 | 10,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 26 | 11,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 27 | 8,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2017 | Dynamo Kyiv U21 | Dynamo Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2015 | FC Mariupol II | Dynamo Kyiv U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật53
- Tư duy60
- Sức mạnh36
- Thể lực38