
Artem Dovbyk là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Bologna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
98Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,92Bàn/90 phút
98Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 98 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 100% | 14% | 1 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/11 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Lecce | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Sassuolo | H 2-2 | 24 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/7 | 0 | 0/3 | V | 8,02 |
| 01/09/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 24/08/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,16 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Brighton Hove Albion | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | — | — | 6,20 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Cannes AS | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 25/05/2026 | Serie A | @ Hellas Verona | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Serie A | vs Lazio | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,75 |
| 07/01/2026 | Serie A | @ Lecce | T 2-0 | 26 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/7 | 0 | 2/3 | — | 7,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/05/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/09/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 02/01/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 25/06/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 01/06/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 20/12/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/12/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 03/09/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/01/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/05/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 02/09/2021 | 24 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2021 | 24 | 5,0 triệu € |
| 17/05/2022 | 24 | 5,0 triệu € |
| 05/09/2022 | 25 | 6,0 triệu € |
| 05/12/2022 | 25 | 10,0 triệu € |
| 27/03/2023 | 25 | 11,0 triệu € |
| 20/06/2023 | 26 | 15,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 26 | 28,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 26 | 30,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 26 | 35,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 27 | 30,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 27 | 30,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 28 | 25,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 28 | 20,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 28 | 15,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 28 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2027 | Bologna | AS Roma | Cho mượn | — |
| 29/07/2026 | AS Roma | Bologna | Chuyển nhượng 3M € | — |
| 01/08/2024 | Girona FC | AS Roma | Hết hạn mượn 41.1M € | 41,1 triệu € |
| 05/08/2023 | Dnipro-1(2017-2024) | Girona FC | Hết hạn mượn 7.75M € | 7,8 triệu € |
| 31/07/2020 | Midtjylland | Dnipro-1(2017-2024) | Hết hạn mượn 11.35M € | 11,3 triệu € |
| 30/07/2020 | Sonderjyske | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Midtjylland | Sonderjyske | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | FC Dnipro Dnipropetrovsk | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | FC Olimpia Balti | FC Dnipro Dnipropetrovsk | Cho mượn | — |
| 08/04/2016 | FC Dnipro Dnipropetrovsk | FC Olimpia Balti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | OPFK Cherkashchyna | FC Dnipro Dnipropetrovsk | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2014 | SDYuSShOR Cherkasy | OPFK Cherkashchyna | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật51
- Tư duy45
- Sức mạnh26
- Thể lực41