Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artem Dovbyk

BolognaTiền đạoUKR
29Tuổi
189Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Artem Dovbyk là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Bologna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
98Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,92Bàn/90 phút
98Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—409810041100%14%106,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/11 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/7 (14%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Artem Dovbyk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Avs Inter MilanB 1-31400000—0——6,30
11/10/2026Serie A@ LecceT 2-1dự bị00000—0———
06/09/2026Serie Avs SassuoloH 2-224102117/700/3V8,02
01/09/2026Serie A@ AtalantaB 0-130002003/301/3—6,40
24/08/2026Serie Avs LazioB 0-130000001/100/1—6,16
15/08/2026Giao hữu CLB@ Brighton Hove AlbionB 0-145000006/110——6,20
26/07/2026Giao hữu CLB@ Cannes ASH 3-34500000—0—V6,32
25/05/2026Serie A@ Hellas VeronaT 2-0dự bị00000—0———
17/05/2026Serie Avs LazioT 2-02002102/30——6,75
07/01/2026Serie A@ LecceT 2-026101116/702/3—7,59

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 28,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/05/20161850 nghìn €
29/09/201619200 nghìn €
02/01/201719300 nghìn €
25/06/201720500 nghìn €
01/06/201820350 nghìn €
20/12/201821350 nghìn €
07/06/201921300 nghìn €
21/12/201922400 nghìn €
07/04/202022325 nghìn €
30/07/202023400 nghìn €
03/09/202023300 nghìn €
13/01/202123400 nghìn €
26/05/2021231,0 triệu €
14/07/2021241,5 triệu €
02/09/2021241,8 triệu €
19/12/2021245,0 triệu €
17/05/2022245,0 triệu €
05/09/2022256,0 triệu €
05/12/20222510,0 triệu €
27/03/20232511,0 triệu €
20/06/20232615,0 triệu €
21/12/20232628,0 triệu €
20/03/20242630,0 triệu €
06/06/20242635,0 triệu €
17/12/20242730,0 triệu €
16/06/20252730,0 triệu €
06/10/20252825,0 triệu €
22/12/20252820,0 triệu €
23/03/20262815,0 triệu €
28/05/20262815,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2027BolognaAS RomaCho mượn—
29/07/2026AS RomaBolognaChuyển nhượng 3M €—
01/08/2024Girona FCAS RomaHết hạn mượn 41.1M €41,1 triệu €
05/08/2023Dnipro-1(2017-2024)Girona FCHết hạn mượn 7.75M €7,8 triệu €
31/07/2020MidtjyllandDnipro-1(2017-2024)Hết hạn mượn 11.35M €11,3 triệu €
30/07/2020SonderjyskeMidtjyllandCho mượn—
01/09/2019MidtjyllandSonderjyskeChuyển nhượng—
30/01/2018FC Dnipro DnipropetrovskMidtjyllandChuyển nhượng—
29/06/2016FC Olimpia BaltiFC Dnipro DnipropetrovskCho mượn—
08/04/2016FC Dnipro DnipropetrovskFC Olimpia BaltiChuyển nhượng—
30/06/2015OPFK CherkashchynaFC Dnipro DnipropetrovskChuyển nhượng—
23/07/2014SDYuSShOR CherkasyOPFK CherkashchynaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy45
  • Sức mạnh26
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com