
Jacob Trenskow là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo SC Heerenveen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
778Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
194Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 778 | 4 | 0 | 2 | 24 | 9 | 85% | 40% | 1 | 0 | 7,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 778 phút · điểm TB 7,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/24
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/6
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 224/263 (85%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 12/34 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/55 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 26
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 5 | 1 | 1 | 19/21 | 1 | 1/4 | — | 9,00 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/32 | 0 | 2/4 | — | 6,44 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | T 4-0 | 73 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 23/29 | 1 | 2/5 | — | 8,20 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 23/31 | 1 | 4/9 | — | 6,55 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/18 | 0 | 2/7 | — | 6,29 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ Willem II | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 32/35 | 2 | 3/6 | — | 8,20 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 36/43 | 1 | 1/3 | — | 6,68 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 26/32 | 1 | 5/13 | V | 7,98 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | T 1-0 | 83 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 19/21 | 0 | 2/4 | — | 7,70 |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs CHDC Congo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 13/10/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 10/03/2026 | 25 | 6,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 7,5 triệu € |
| 24/09/2026 | 25 | 8,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2024 | Kalmar | SC Heerenveen | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 06/07/2023 | Herfolge Boldklub Koge | Kalmar | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2022 | NSI Runavik | Herfolge Boldklub Koge | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2021 | AC Horsens | NSI Runavik | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2020 | Aarhus AGF U19 | AC Horsens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AGF Aarhus Youth | Aarhus AGF U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật68
- Tư duy59
- Sức mạnh36
- Thể lực46