
Victor Bak Jensen là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Midtjylland.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
358Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 313 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 62% | 1 | 0 | 6,33 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 100% | 0 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 313 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/122 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/34 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Wales | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Na Uy | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 1 | 3/4 | — | 6,94 |
| 15/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 2/3 | — | 6,24 |
| 10/09/2026 | Danish Cup | @ Sundby BK | T 7-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 1 | 2/2 | — | 6,96 |
| 08/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/32 | 1 | 3/5 | V | 5,90 |
| 03/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,52 |
| 26/07/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 2 | 2/4 | — | 6,05 |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Besiktas JK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 2/6 | — | 5,81 |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/06/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 13/12/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 750 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 750 nghìn € |
| 15/06/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 24/05/2026 | 22 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2024 | CD Mafra | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 02/08/2023 | Midtjylland | CD Mafra | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Hobro | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 29/08/2022 | Midtjylland | Hobro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Midtjylland U19 | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Midtjylland (Youth) | Midtjylland U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật50
- Tư duy46
- Sức mạnh60
- Thể lực48