Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleksandr Romanchuk

26Tuổi
190Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Oleksandr Romanchuk là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo CS Universitatea Craiova.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
10Đá chính
992Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
496Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—1077222007286%59%207,30
Cúp C3 châu Âu2026-2027—221800004186%50%206,64
Romanian Cup2026-2027—00000000——00—
Siêu cúp Romania2026—11900002085%83%007,25

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 722 phút · điểm TB 7,30

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
456/527 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
48/80 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
11
Phá bóng
37
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/47 (59%)
Không chiến thắng / thua
11 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/72 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/14 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
6
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Siêu cúp Romania · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/54 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oleksandr Romanchuk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Inter Club d'EscaldesT 3-1900021025/3001/2V6,27
19/10/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaT 2-0901011177/8822/4—8,20
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs GetafeH 1-1900020037/4222/4V7,01
11/10/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucT 1-0900010152/5936/8—7,96
20/09/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 5-0900010038/4215/7—7,69
14/09/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraT 1-0900000072/8222/4—7,67
08/09/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujT 4-0860020060/6622/5—6,99
01/09/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923H 1-1900000054/7323/6—6,77
27/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Ararat-Armenia FCB 0-1900011056/6112/4—7,41
23/08/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 3-1701021050/5311/2—8,15

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,7 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/202020100 nghìn €
13/01/202121200 nghìn €
06/06/202121400 nghìn €
19/12/202122500 nghìn €
17/05/202222500 nghìn €
10/10/202222350 nghìn €
21/02/202323300 nghìn €
06/06/202323350 nghìn €
21/12/202324350 nghìn €
22/05/202424400 nghìn €
11/09/202424500 nghìn €
16/12/202425800 nghìn €
09/06/202525900 nghìn €
24/09/2025251,2 triệu €
18/12/2025261,7 triệu €
26/03/2026262,0 triệu €
07/06/2026262,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2025KryvbasCS Universitatea CraiovaHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
24/07/2024Debreceni VSCKryvbasHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
27/07/2022FC LvivDebreceni VSCChuyển nhượng—
31/07/2020Dynamo Kyiv U21FC LvivChuyển nhượng—
17/07/2018FC LvivDynamo Kyiv U21Chuyển nhượng—
10/08/2016PFC Prykarpattya Ivano-Frankivsk U17FC LvivChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh69
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com