
Patrick Dorgu là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Manchester United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
243Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 171 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 84% | 58% | 1 | 0 | 6,34 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 97% | 80% | 1 | 0 | 7,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/72 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/29 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 7,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/38 (97%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/10 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Wales | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 4/7 | — | 6,60 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Na Uy | B 2-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 29/32 | 5 | 9/16 | V | 6,51 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | H 1-1 | 6 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 2/2 | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/41 | 6 | 7/12 | — | 6,92 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Sabah Baku | T 4-0 | 72 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 37/38 | 4 | 8/10 | V | 7,87 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 4/5 | — | 6,44 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Ipswich Town | T 5-2 | 10 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/6 | 1 | 2/2 | — | 6,22 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Hull City | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 2/8 | V | 5,64 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | vs AC Milan | B 2-4 | 61 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/7 | 1 | 3/5 | V | 7,09 |
| 13/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Leeds United | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 6/9 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 18 | 400 nghìn € |
| 10/10/2023 | 18 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 19 | 7,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 19 | 12,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 20 | 20,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 20 | 25,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 20 | 25,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 21 | 30,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 21 | 35,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 21 | 35,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 35,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2025 | Lecce | Manchester United | Hết hạn mượn 30M € | 30,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Nordsjaelland U19 | Lecce | Hết hạn mượn 0.22M € | 220 nghìn € |
| 29/06/2023 | US Lecce Youth | Nordsjaelland U19 | Cho mượn | — |
| 20/07/2022 | Nordsjaelland U19 | US Lecce Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Nordsjaelland Youth | Nordsjaelland U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Akademisk Boldklub Youth | FC Nordsjaelland Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Husum Boldklub | Akademisk Boldklub Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật63
- Tư duy49
- Sức mạnh54
- Thể lực49