
Ruslan Neshcheret là thủ môn 24 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Dynamo Kyiv.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,50
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,50 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Karpaty Lviv | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Qarabag | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ PAOK Saloniki | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs PAOK Saloniki | B 2-3 | 90 | 4 | 0 | 1 | 34/35 | 0 | 1/1 | — | 6,67 |
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Universitatea Cluj | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kudrivka | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ LNZ Cherkasy | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 09/11/2020 | 18 | 400 nghìn € |
| 13/01/2021 | 18 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 17/05/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 05/12/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 20/06/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 20/03/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 23 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 24 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2020 | Dynamo Kyiv U21 | Dynamo Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dynamo Kyiv U19 | Dynamo Kyiv U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Dinamo Kyiv U17 | Dynamo Kyiv U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực32
- Chỉ số 151
- Chỉ số 233
- Chỉ số 448
- Chỉ số 358