Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ruslan Neshcheret

Dynamo KyivThủ mônUKR
24Tuổi
190Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Ruslan Neshcheret là thủ môn 24 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Dynamo Kyiv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—1190000——105,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,50

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ruslan Neshcheret · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 1-390000—0—V5,50
11/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivT 1-0dự bị000—0———
07/08/2026Cúp C3 châu Âuvs QarabagT 1-0dự bị000—0———
31/07/2026Cúp C2 châu Âu@ PAOK SalonikiB 0-2dự bị000—0———
24/07/2026Cúp C2 châu Âuvs PAOK SalonikiB 2-39040134/3501/1—6,67
17/07/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Universitatea ClujH 0-0120000—0——6,80
24/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 3-290000—0——5,70
13/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaT 2-190000—0——6,10
09/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyH 0-090000—0——6,80
03/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 1-290000—0——6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/09/202018200 nghìn €
09/11/202018400 nghìn €
13/01/2021181,0 triệu €
06/06/2021191,0 triệu €
19/12/2021191,0 triệu €
17/05/2022201,0 triệu €
05/12/2022201,5 triệu €
27/03/2023212,0 triệu €
20/06/2023213,0 triệu €
10/12/2023212,0 triệu €
05/06/2024222,0 triệu €
16/12/2024221,5 triệu €
20/03/2025233,0 triệu €
09/06/2025234,0 triệu €
17/12/2025233,5 triệu €
01/06/2026243,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2020Dynamo Kyiv U21Dynamo KyivChuyển nhượng—
30/06/2019Dynamo Kyiv U19Dynamo Kyiv U21Chuyển nhượng—
31/12/2017Dinamo Kyiv U17Dynamo Kyiv U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực32
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 233
  • Chỉ số 448
  • Chỉ số 358
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com