Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christian Eriksen

Tiền vệDEN
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Christian Eriksen là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch DEN.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christian Eriksen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/06/2026Giao hữu quốc tếvs CHDC CongoH 0-0740011244/501——7,10
26/05/2026Bundesliga 2@ SC Paderborn 07H 1-11200000332/4234/7—6,56
22/05/2026Bundesliga 2vs SC Paderborn 07H 0-0900052061/6824/7—6,90
16/05/2026Bundesliga@ FC St. PauliT 3-1890132636/5334/11—7,36
09/05/2026Bundesligavs FC Bayern MunichB 0-1670021117/2523/4—6,62
04/05/2026Bundesliga@ SC FreiburgH 1-1970110223/3023/7—7,17
25/04/2026Bundesligavs Borussia MonchengladbachH 0-0900000436/4211/3—7,20
18/04/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinT 2-1860111229/3801/3—7,18
11/04/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtB 1-2730010422/2411/4—7,20
04/04/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenB 3-6811011123/3111/4—6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 200 nghìn €2010: 500 nghìn €2010: 2,0 triệu €2010: 3,0 triệu €2011: 3,5 triệu €2011: 5,0 triệu €2011: 7,0 triệu €2011: 9,0 triệu €2012: 13,0 triệu €2012: 16,0 triệu €2013: 18,0 triệu €2014: 18,0 triệu €2014: 20,0 triệu €2015: 27,0 triệu €2015: 27,0 triệu €2016: 29,0 triệu €2016: 31,0 triệu €2017: 35,0 triệu €2017: 40,0 triệu €2017: 50,0 triệu €2018: 70,0 triệu €2018: 80,0 triệu €2018: 80,0 triệu €2019: 85,0 triệu €2019: 100,0 triệu €2019: 90,0 triệu €2020: 85,0 triệu €2020: 68,0 triệu €2020: 60,0 triệu €2020: 50,0 triệu €2020: 35,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20102026
Bảng số liệu (46 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/01/201017200 nghìn €
23/02/201018500 nghìn €
10/04/2010182,0 triệu €
31/07/2010183,0 triệu €
16/01/2011183,5 triệu €
27/02/2011195,0 triệu €
14/06/2011197,0 triệu €
02/09/2011199,0 triệu €
04/01/20121913,0 triệu €
29/06/20122016,0 triệu €
27/05/20132118,0 triệu €
14/01/20142118,0 triệu €
11/08/20142220,0 triệu €
11/02/20152227,0 triệu €
30/06/20152327,0 triệu €
08/02/20162329,0 triệu €
31/07/20162431,0 triệu €
19/02/20172535,0 triệu €
27/06/20172540,0 triệu €
22/10/20172550,0 triệu €
01/01/20182570,0 triệu €
27/05/20182680,0 triệu €
18/12/20182680,0 triệu €
04/03/20192785,0 triệu €
12/06/201927100,0 triệu €
09/12/20192790,0 triệu €
02/03/20202885,0 triệu €
07/04/20202868,0 triệu €
24/08/20202860,0 triệu €
28/10/20202850,0 triệu €
28/12/20202835,0 triệu €
25/05/20212940,0 triệu €
14/12/20212915,0 triệu €
14/06/20223020,0 triệu €
14/09/20223022,0 triệu €
02/11/20223025,0 triệu €
19/06/20233122,0 triệu €
08/10/20233118,0 triệu €
18/12/20233113,0 triệu €
13/03/20243210,0 triệu €
26/05/2024328,0 triệu €
15/12/2024326,0 triệu €
29/05/2025334,0 triệu €
18/12/2025333,0 triệu €
26/05/2026342,5 triệu €
05/10/2026341,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 100,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/09/2026VfL WolfsburgFree PlayerTrở lại—
09/09/2025Free PlayerVfL WolfsburgChuyển nhượng—
30/06/2025Manchester UnitedFree PlayerTrở lại—
14/07/2022BrentfordManchester UnitedChuyển nhượng—
30/01/2022Free PlayerBrentfordChuyển nhượng—
16/12/2021Inter MilanFree PlayerTrở lại—
27/01/2020Tottenham HotspurInter MilanHết hạn mượn 27M €27,0 triệu €
29/08/2013AFC AjaxTottenham HotspurHết hạn mượn 14.15M €14,2 triệu €
31/12/2009Ajax U19AFC AjaxChuyển nhượng—
31/12/2008Odense BK U19Ajax U19Hết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2008Odense BK (Youth)Odense BK U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ73
  • Kỹ thuật85
  • Tư duy70
  • Sức mạnh38
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com